UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE I/ NEW WORDS
1. Village (n): ngôi làng villager (n): dân làng
2. mountain (n): núi mountainous (adj): có nhiều núi
3. tire (v): làm mệt mỏi tired (of) (adj): mệt mỏi, chán tiring (adj): mệt mỏi tiredness (n): sự mệt mỏi tiredly (adv): một cách mệt mỏi
4. hungry (adj): đói hungrily (adv): một cách đói khát hunger (n): cơn đói, cái đói
5. hurry (v,n): vội vã in a hurry: đang vội hurriedly (adv): một cách vội vã
6. luck (n): điều may mắn, vận may lucky (adj): may mắn unlucky (adj): không may mắn luckily (adv): may thay unluckily (adv): không may
7. collect (v): thu gom, thu nhặt, sưu tầm collection (n): bộ sưu tập collector (n): nhà sưu tầm
8. enter (v): vào
entrance (n): lối vào, cỗng vào entry (n): lối vào một tòa nhà, cổng vào Ex: The children were surprised by the sudden entry of their teacher.
9. Hero (n): anh hùng, lãnh tụ
Heroic (a): quả cảm, dũng cảm, anh hùng Heroine (n): tế bào bài tiết Heroically (adv): một cách dũng cảm
10. Collect (v): thu, gom, sưu tầm
Collection (n): bộ sưu tập Collector (n): người sưu tầm Collective (a): thuộc tập thể Collectively (adv): chung, tập thể
11. Admire (v): khâm phục, ngưỡng mộ, say mê
Admiration (n): sự khâm phục, ngưỡng mộ Admirer (n): người hâm mộ, Admirable (a): đáng khâm phục, ngưỡng mộ
Admirably (adv): một cách đáng khâm phục
12. Comment (n): lời bình luận, phê bình
Comment (v): phê bình, chỉ trích Commentate (v): tường thuật Commentator (n): nhà bình luận, tường thuật
13. Relaxation (n): dịu căng thẳng, nới lỏng
Relax (v): thư giãn, thoải mái Relaxed (a): thấy thư giãn thoải mái (người) Relaxing (a): rất thư giãn, thoải mái (vật)
14. Attraction (n): điểm thu hút
Attractive (a): thu hút, quyến rũ Attract (v): thu hút, hấp dẫn Attractively (adv): 1 cách hấp dẫn, thu hút
15. Enjoyment (n): sự thích thú, sảng khoái
Enjoy (v): thích thú Enjoyable (a): thú vị Enjoyably (adv): 1 cách thú vị, thích thú
16. Location (n): nơi chốn, vị trí
Locate (v): định vị
17. Excellence (n): sự xuất sắc, ưu tú
Excellent (a): xuất sắc Excel (v) + in: xuất sắc về mặt nào Excel + at: xuất sắc về môn nào
18. Exchange (n): sự trao đổi
Exchangeable (a): có thể trao đổi được Exchange (v): trao đổi Exchangeably (adv): một cách trao đổi được
19. Locate (v): nằm ở, vị trí ở
Location (n): sự xác định vị trí
DeThi.edu.vn
UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE
1. to plow V Cày, xới -> plow N Cái cày 2. to harvest V Gặt hỏi, thu hoạch (mùa màng) 3. crop N Vụ mùa, mùa màng 4. to join V Gia nhập, tham gia 5. to lie – lay – lain V Nằm, ở vị trí 6. rest N Sự nghỉ ngơi -> to rest V Nghỉ, nghỉ ngơi 7. journey N Chuyến đi, cuộc hành trình -> to journey V Đi du lịch 8. banyan (tree) N Cây đa 9. entrance N Lối vào 10. snack N Bữa ăn nhẹ 11. shrine N Đền thờ, miếu thờ, điện thờ 12. hero(es) ® heroine
N Anh hùng ( nam ) Nữ anh hùng 13. enjoyable Adj Thú vị -> to enjoy V Thích, thưởng thức -> enjoyment N Sự thích thú 14. to flow V Chảy, lưu thông -> flow N Dòng lưu thông 15. highway ® highway No 1 N Xa lộ, quốc lộ 16. exchange N Sự trao đổi -> exchange student N Học sinh/sinh viên trong chương trình trao đổi du học sinh -> to exchange V Đổi, trao đổi 17. maize = corn N Ngô, bắp 18. part-time : shorter or less than stadard time
Adj (làm việc) bán thời gian
-> # full time Adj Toàn thời gian 19. grocery store: where people buy food and small things
N Cửa hàng tạp hóa
-> groceries N Hàng tạp phẩm , tạp hóa -> grocer N Người bán hàng tạp phẩm 20. hamburger N Bánh hăm-bơ-gơ 21. hot dog N Bánh mì kẹp xúc xích 22. picnic N Bữa ăn 23. blanket N Mền, chăn 24. to lay – laid – laid V Đặt, để, trải -> to lay out V Bày, phơi bày, trình bày 25. itinerary N Nhật ký đi đường, hành trình 26. business trip N Chuyến công tác
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.