Đề giữa học kỳ 2 Toán 6 năm 2024 - 2025 trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hà Nội

Đề giữa học kỳ 2 Toán 6 năm 2024 - 2025 trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hà Nội

Nguồn: toanmath.com

Báo tài liệu không phù hợp
THCS. giới thiệu đến quý thầy, cô giáo và các em học sinh đề kiểm tra giữa học kỳ 2 môn Toán 6 năm học 2024 – 2025 trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội.

Xem trước nội dung

UBND QUÅN LONG BIEN TRU’dNG THCS NGUYEN B壬NH KHIEM

M盃d6 601

(De g6m O3 trang)

DE KI屯M TRA GI寄A HQC K主II

NAM HOC 2024-2025

M6n: TOAN 6

Ti台t theo KHDH: SH-T69; HH-T35

Thiyi gian lam b証: 90 ph請

I/町名c nghi?m (2 di6m)

Ghi vho bai lam ch宙c窮d血g tr岬6.c cau tra l萌d血ng :

Cau l: Bang th6ng蛙sau ghi lai ho如d釦g vui choi trong gid nghi ctua h9C

sinh kh6i 6.

Ho如d6ng   ? Choithethao Doctruy今n Xemtivi Nghenhac Vetranh S6hocsinh 20 25 30 15 10

C6 bao nhi台u hQC Sinh tham gia khho s各t?

A. 50         B. 100          C.75       D.60

C餌2: Bieu d6 du6i day cho bi6t si s6 din nin va cu6i nin cha hQC Si血kh6i

l垂6 d m6t trucng THCS.

L6p nao c6 nhieu hQC Sinh chuyen den nh釦?

A. L6p 6A B. L6p 6B C. L6p 6C D. L6p 6D

Cau 3: Gieo m釦con x心c x5c c6 sfu mをt 20 1含n, trOng d6 thay r着ng m却6 cham

xu各t hi今n 3 1in. x各c suat thtrc nghi?m xu各t hi?n m却6 c産m lat

A.些    B.÷    c.ヱ    D.空

3           20          20          17

Cau 4: M釦h§p ch互a c6 4 chi台c bdt cing kich c6 v6i 4 mまukhde nhau: Xanh, d6,

t王m, Ving. L会y ng会u nhien l b血. Tap hgp c各c ket qua c6 the x各y ra d6i v6i mau

C茸a chi台c b正t lay ra la:

A. (xanh; d6; Ving)       C. (xanh; d6; tfm〉

B. (xanh; d6〉           D. (xanh; d6; Ving; t王m)

Cau 5: Tung d6ng thCyi 2 d6ng xu m合t lan. C6 may ket qua c6 the xdy ra?

A.2         B.3          C.4         D.5

分ang lβ二M拐露602

Cau 6: Cho hinh l. Khあng dinh nho san d金y la d正ng?

A. Ba diem O, M, Nt脆ng hing

B. Di6m M nin tren drdng thえng a

C. Di6m o va di6m N nえm tr台n duchg thing b

D. Di6m N nam壷n duchg thえng a

C会u 7: Cho hinh 2. Giao diem c廿a dudrlg thing AB va

drcng thing BC la

A. Di6mA B. DiemB C. DiemC

国書田 園萱

秘事i事1 豊国

D. Kh6ng c6 giao di台m

Cau 8: MOt chi6c b血chi c6 chi6u dえi 19cm. B争nAn da chia b血chi d6 tha血hai

ph祖va do duqc m釦phin bing 6cm. D6 dai phin c6n lai c。a bdt chi lal

A. 25cm B. 15cm C, 13cm D. 16cm II/ T可u帥(8 di6m)

Bai l: (2,5 di6m) Bi6u d紅ra血sau day cho bi宛phuong ti?n hQC Si血kh6i 6 di

d6n trlLrcng.

Dib6 皿冊や馳糊口隙、隙 Xed争p 、皿皿皿皿I聞l

Xedapdi台n 闇拙さl案 (PHduad6n)

Xebuyt 撒制帽

Ⅹem各y ’隙間日間、服容 (PHduad6n)

轍:10h9CSi血!:2h9CSi血

a) Neu d6i tuqng th6ng ke va tieu ch王血6ng ke.

b) Phuong ti?n nho dugc血i6u hQC Si血1雌Ch9n di d6n t鵬chg血al? C6

bao nhi6u hQC Sinh s竜dyng phuong ti?n d6?

c) Tinh s6 h9C Si血kh6i 6 tham giakhho sat.

d) Tinh ti s6 giha s6 hQC Si血di b6 vat6ng s6 h9C Si血kh6i 6.

Bai2: (2,5 di6m) M§thepk土n c6 ch血l quab6ngxa血, 1 quab6ng d6, 1 qua

b6ng ving, 1 qua b6ng mintim. M6i lan banAn ldy ngau nhi台n l qua b6ng,

ghi lai min c正a qua b6ng dugc lay ra r6i b6 1ai qua b6ng vえo h細Ket qあ

dugc ghi lai trong b証lg Sau.

Xanh D6 Ⅴえng T王m

10 15 12 13

a) Neu c各c k6t qua c6 th6 xay ra d6i v6i min cda qua b6ng duqc ldy ra.

b) Tinh xde su缶t thtrc nghi今m直dugc b6ng mau xa血.

c) Tinh x各c s壷t thtrc nghi?m l呑y drgc b6ng mau d6.

Hang 2〃÷脇虎601

d) N6u x各c su鉦hpe nghi台m ldy dugc b6ng min t壬m la l thi b6ng t王m

5

phai dugc ldy ra bao血i台u lまn? Bai 3: (1,5 di6m) Cho do争nt産ng MN = 10 cm. Ldy di6m c thu6c doap thえng MNsao cho CM=4 cm

a) V登hinh va tinh d命d証do争n t臆ng CN.

b) GQi Ha trung di6m do争n thえng cN. Tinh dるd証do争n t壷ng IC va EN.

B前4: (1 di6m) Nam va Mi血dang do chiるu d証m§t do争n drchg thing trong

c6ng vien d6 v登ban d6 khu vtrc vui choi. HQ d各血d各u hai di6m Ava B tren

do争n duchg d6, r6i do khoing cdeh gi蹄a hai di6m ndy bえng m6t thu6c day.

Hai ban do dugc kho各ng c各ch t心Ad台nB la 18 m6t. HQ d却1 co tai vi tr土M lえ

di6m nin chinh gi屯aA va B.

a) Kho各ng cdehttrM虎n B labao血ieu m5t?

b) Nam d主nh d却them l c9C n正a tr台n do争n dudng AB. CQC ndy c各ch vi trI

di6m B la 5m. H6i vi tr王cQC m6i c各ch di6m M bao血ieu m5t?

Bai 5: (0,5 di6m) Cho 7 di6m ph含n bi?t, trOng d6 c6 m6t b6 ba di6m t産ng

hing, qua 2 di6m ta ve dugc m?t ducng thing. Tinh t6ng s6 drchg t産ng c6

the ve duqc.

一一一一一一一一一一HE十〇〇〇〇〇〇漢○○

Hang 3β二勅語虎601

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.