Bài giảng Địa lý 8 bài 35 Thực hành về khí hậu, thủy văn Việt Nam

Bài giảng Địa lý 8 bài 35 Thực hành về khí hậu, thủy văn Việt Nam

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

KI M TRA BÀI CŨ Ể

Câu 1: Sông ngòi B c B có nh ng đ c đi m gì ? ắ ộ ữ ặ ể

Câu 2: Sông ngòi Trung B có đ c đi m gí ? ộ ặ ể Câu 2: Sông ngòi Trung B có đ c đi m gí ? ộ ặ ể T i sao ạ T i sao ạ sông đây th ng ng n và d c, lũ th ng lên nhanh ở ườ ắ ố ườ sông đây th ng ng n và d c, lũ th ng lên nhanh ở ườ ắ ố ườ nh t là mùa m a b ấ ư nh t là mùa m a b ấ ư ão? o?

Tháng Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 10 11 11 12 12

L ng m a ượ ư L ng m a ượ ư (mm) (mm)

19.5 19.5 25.6 25.6 34.5 34.5 104.2 104.2 222 222 262.8 262.8 315.7 315.7 335.2 335.2 271.9 271.9 170.1 170.1 59.9 59.9 17.8 17.8

L u l ng ư ượ L u l ng ư ượ (m (m3/s) /s)

1318 1318 1100 1100 914 914 1071 1071 1893 1893 4692 4692 7986 7986 9246 9246 6690 6690 4152 4152 2813 2813 1746 1746

L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ

L u v c sông Gianh ( Tr m Đ ng Tâm) ư ự ạ ồ

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

L ng m a ượ ư (mm)

50,7 34.9 47.2 66 104.7 170 136.1 209.5 530.1 582. 231 67.9

L u l ng ư ượ (m3/s)

27.7 19.3 17.5 10.7 28.7 36.7 40.6 58.4 185 178 94.1 43.7

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

L ng m a ượ ư (mm)

19.5 25.6 34.5 104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8

L u l ng ư ượ (m3/s)

1318 1100 914 1071 1893 4692 7986 9246 6690 4152 2813 1746

L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

0

2500

5000

7500

10000

0

100

200

300

400

Tháng

mm m3/s

19,5 25,6

Chú thích

L u l ng ư ượ

L ng m a ượ ư

Bi u đ th ể ồ ể hi n l ng ệ ượ m a và l u ư ư l ng sông ượ H ng ồ 34,5 1318 1100 914

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

L ng m a ượ ư (mm)

19.

5

25.6 34.5 104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8

L u l ng ư ượ L u l ng ư ượ (m (m3/s) /s)

13 13

18 18

1100 1100 914 914 1071 1071 1893 1893 4692 4692 7986 7986 9246 9246 6690 6690 4152 4152 2813 2813 1746 1746

L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

0

2500

5000

7500

10000

0

100

200

300

400

Tháng

mm m3/s

19,5

25,6

Chú thích

L u l ng ư ượ

L ng m a ượ ư

Bi u đ th ể ồ ể hi n l ng ệ ượ m a và l u ư ư l ng sông ượ H ng ồ

100-

500-

400-

300-

200-

mm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

m3/s

600-

tháng

-1000

-7000

-6000

-5000

-4000

-3000

-2000

-8000

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

L ng m a ượ ư (mm)

19.5 25.6 34.5 104.2 222 262.8 315.7 335.2 271.9 170.1 59.9 17.8

L u l ng ư ượ (m3/s)

1318 1100 914 1071 1893 4692 7986 9246 6690 4152 2813 1746

L u v c sông H ng ( Tr m S n Tây) ư ự ồ ạ ơ

100-

500-

400-

300-

200-

mm

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

m3/s

600-

tháng

-1000

-7000

-6000

-5000

-4000

-3000

-2000

-8000

L u v c sông Gianh ( Tr m Đ ng Tâm) ư ự ạ ồ

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

L ng m a ượ ư (mm)

50,7 34.9 47.2 66 104.7 170 136.1 209.5 530.1 582. 231 67.9

L u l ng ư ượ (m3/s)

27.7 19.3 17.5 10.7 28.7 36.7 40.6 58.4 185 178 94.1 43.7

2.2.Tính nh th i gian và đ dài ( s tháng) c a mùa m a và mùa lũ t i ờ ộ ố ủ ư ạ th i gian và đ dài ( s tháng) c a mùa m a và mùa lũ t i ờ ộ ố ủ ư ạ các l u v c theo ch tiêu v t giá tr trung bình tháng. ư ự ỉ ượ ị các l u v c theo ch tiêu v t giá tr trung bình tháng. ư ự ỉ ượ ị

Xác đ nh nh ng tháng mùa m a và nh ng tháng mùa lũ theo giá ị ữ ư ữ tr trung bình c a hai l u v c sông trên? ị ủ ư ự

Sông H ng: ồ 153 mm

Sông Gianh: ông Gianh: 186 mm - L u l ng trung bình năm: ư ượ Sông h ng: ồ 3632 m3/s Sông Gianh: 61,7 m3/s

Lũ

M a ư Sông Gianh (Đ ng Tâm) ồ

Lũ

M a ư Sông H ng ồ (S n Tây) ơ

12 11 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 L u v c sông ư ự Tháng Mùa

+ + + + + +

+ + + +

- L ng m a trung bình tháng: ượ ư

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.