a 2 3 5 Các c c a a ướ ủ
b 4 6 9
Các c c a b ướ ủ
1 ; 2 1 ; 5 1 ; 3
1 ; 2; 4 1 ; 2; 3 ; 6 1 ; 3 ; 9
Nêu cách tìm các c c a s t nhiên a > 1 ướ ủ ốự Đi n s thích h p vào b ng sau ề ố ợ ả
S nguyên t là s t nhiên l n h n 1, ch có hai c ố ố ốự ớ ơ ỉ ướ là 1 và chính nó. H p s là s t nhiên l n h n 1, có nhi u h n hai ợ ố ốự ớ ơ ề ơ c. ướ ? Trong các s 7; 8; 9 s nào là s nguyên t , s nào là ố ố ố ố ố h p s ? Vì sao? ợ ố 7 là s nguyên t vì 7 ch có hai c là 1 và 7 ố ố ỉ ướ 8 là h p s vì 8 có b n c là 1; 2; 4; 8 ợ ố ốướ 9 là h p s vì 9 có ba c là 1; 3; 9 ợ ố ướ
1. S nguyên t . H p s ố ố ợ ố. Đ nh nghĩa: (SGK – 46) ị a là s nguyên t ố ố s a > 1, ch có hai c là 1 và chính nó ố ỉ ướ a là h p s ợ ố s a > 1, có nhi u h n hai c ố ề ơ ướ
Chú ý: Chú ý:
a) S 0 và s 1 không là s nguyên t , không là h p s , ố ố ố ố ợ ố a) S 0 và s 1 không là s nguyên t , không là h p s , ố ố ố ố ợ ố vì không tho mãn đ nh nghĩa s nguyên t và h p s . ả ị ố ố ợ ố vì không tho mãn đ nh nghĩa s nguyên t và h p s . ả ị ố ố ợ ố b) Các s nguyên t nh h n 10 là: 2;3;5;7 ố ố ỏ ơ b) Các s nguyên t nh h n 10 là: 2;3;5;7 ố ố ỏ ơ
? ? Số Số 0 có là s nguyên t không, có là h p s không? ố ố ợ ố 0 có là s nguyên t không, có là h p s không? ố ố ợ ố S 1 có là s nguyên t không, có là h p s không? ố ố ố ợ ố S 1 có là s nguyên t không, có là h p s không? ố ố ố ợ ố Li t kê các s nguyên t nh h n 10? ệ ố ố ỏ ơ Li t kê các s nguyên t nh h n 10? ệ ố ố ỏ ơ
1. S nguyên t . H p s . ố ố ợ ố Đ nh nghĩa: (SGK – 46) ị a là s nguyên t ố ố s a > 1, ch có hai c là 1 và chính ố ỉ ướ nó a là h p s ợ ố s a > 1, có nhi u h n hai c ố ề ơ ướ
1. S nguyên t . H p s . ố ố ợ ố a là s nguyên t ố ố s a > 1, ch có hai c là 1 và chính nó ố ỉ ướ a là h p s ợ ố s a > 1, có nhi u h n hai c ố ề ơ ướ 2. B ng các s nguyên t không v t quá 100 ả ố ố ượ
11 13 17 19
23 29
31 37
41 43 47
53 59
61 67
71 73 79
83 89
97
12
22 32 42 52 62 72 82
92
51
81
21
33
63
93
4
24 14
34
54 44
64 74 84
94
45 55
15 25 35
65 75 85
95
16 26 36 46
66 56
76 86
96
6
18
8
28 38
58 48
68 78
88
98
20 10
30 40 50 60
80 70
90
27
57
39
69
99
9
100
87
B ng s t nhiên không v t quá 100 ả ốự ượ
77
49
91
Gi l i các s nguyên t dòng đ u tiên ữạ ố ốở ầ
2 3 7 5
2 3 5 7
11 13 17 19
23 29
31 37
41 43 47
53 59
61 67
71 73 79
83 89
97
12
22 32 42 52 62 72 82
92
51
81
21
33
63
93
4
24 14
34
54 44
64 74 84
94
45 55
15 25 35
65 75 85
95
16 26 36 46
66 56
76 86
96
6
18
8
28 38
58 48
68 78
88
98
20 10
30 40 50 60
80 70
90
27
57
39
69
99
9
100
87
B ng s t nhiên không v t quá 100 ả ốự ượ
77
49
91
Gi l i s 2, lo i các b i c a 2 mà l n h n 2 ữạ ố ạ ộ ủ ớ ơ Gi l i s 3, lo i các b i c a 3 mà l n h n 3 ữạ ố ạ ộ ủ ớ ơ Gi l i s 5, lo i các b i c a 5 mà l n h n 5 ữạ ố ạ ộ ủ ớ ơ Gi l i s 7, lo i các b i c a 7 mà l n h n 7 ữạ ố ạ ộ ủ ớ ơ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.