Toán: Chia m t s th p phân cho m t s t nhiên ộ ố ậ ộ ốự
a/ Ví d 1: M t s i dây dài 8,4 m đ c chia thành 4 ụ ộ ợ ượ đo n b ng nhau. H i m i đo n dài bao nhiêu mét? ạ ằ ỏ ỗ ạ
? m
8,4 m
8,4 : 4 = ? m Ta có: 8,4 = 84 dm
84 4 2 0 4 1 0
(dm )
21dm = 2,1 m
V y : 8,4 : 4 = 2,1( m) ậ
Toán: Chia m t s th p phân cho m t s t nhiên ộ ố ậ ộ ốự
* Thông th ng ta đ t tính và làm nh sau: ườ ặ ư
8,4 4 8 * 8 chia 4 đ c 2, ượ vi t 2; ế 2 2 nhân 4 b ng 8; 8 tr 8 b ng 0, vi t ằ ừ ằ ế 0 0
*Vi t d u ph y vào bên ph i 2 ế ấ ẩ ả ,
*H 4; ạ
4
4 chia 4 đ c 1, vi t 1 ượ ế
1
1 nhân 4 b ng 4; 4 tr 4 b ng 0, vi t ằ ừ ằ ế 0
0
Toán:
Ví d 2: 72,58 : 19 = ? ụ
72,58 19 72
3 5 1 , 5 15 5 8 3 0 8 38
2
0
* Mu n chia m t s th p phân cho ố ộ ố ậ m t s t nhiên ta làm nh sau: ộ ốự ư
-Chia ph n nguyên c a s b chia cho ầ ủ ốị s chia. ố
-Vi t d u ph y vào bên ph i th ng ế ấ ẩ ả ươ đã tìm đ c tr c khi l y ch s đ u ượ ướ ấ ữốầ tiên ph n th p phân c a s b chia ở ầ ậ ủ ốị đ ti p t c th c hi n phép chia. ểế ụ ự ệ
-Ti p t c chia v i t ng ch s ph n ế ụ ớừ ữốở ầ th p phân c a s b chia. ậ ủ ốị
Chia m t s th p phân cho m t s t nhiên ộ ố ậ ộ ốự
Toán:
Bài 1: Đ t tính r i tính ặ ồ
a/ 5,28 : 4 5,28 : 4 b/ 95,2 : 68 b/ 95,2 : 68 0,36 : 9 0,36 : 9 Bài 2: Tìm x
a) X x 3 = 8,4 a) X x 3 = 8,4 b) b) 5 x X = 0,25 5 x X = 0,25
Chia m t s th p phân cho m t s t nhiên ộ ố ậ ộ ốự
Toán:
Bài 1: Đ t tính r i tính ặ ồ
Bài 2: Tính giá tr c a bi u th c ịủ ể ứ
Bài 3: M t ng i đi xe máy trong 3 gi đi đ c ộ ườ ờ ượ 126,54 km. H i trung bình m i gi ng i đó đi đ c ỏ ỗ ờ ườ ượ bao nhiêu ki- lô- met?
Chia m t s th p phân cho m t s t nhiên ộ ố ậ ộ ốự
Toán:
126,54 km
? km
Chia m t s th p phân cho m t s t nhiên ộ ố ậ ộ ốự
Bài gi i: ả
S km trung bình trong m t ố ộ gi ng i đó đi đ c là: ờ ườ ượ
126,54 : 3 = 42,18 ( km)
Đáp s : 42,18 km ố
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.