L NG S N Ạ Ơ
CAO B NG Ằ
H I PHÒNG Ả
VINH
HUẾ
ĐÀ N NG Ẵ
HÀ N I Ộ
TP H CHÍ MINH Ồ C N TH Ầ Ơ
CÀ MAU
285 Km
169Km
102Km
HÀ N I - L NG S N Ộ Ạ Ơ
VINH - HUẾ 368Km
169 Km
Quãng đ ng ườ Dài
368 Km
308 Km
174 Km
354 Km
Toán :
II- Bài m i: ớ
cm dm m km
Mi-li-mét là m t đ n v đo đ dài. ộ ơ ị ộ
Mi-li-mét vi t t t là : ếắ mm
1cm = ... mm 1m = ... mm
1mm
10 1000
Mi - li - mét
III- Th c hành: ự
• Bài 1/153: S ? ố (b ng con) ả
1cm = ... mm
1m = ... mm
3cm = ... mm
5cm = ... mm
10mm = ... cm
1000mm = ... m 10
1000
30
50
1
1
Bài 3/153: Tính chu vi hình tam giác có đ dài các c nh là: ộ ạ 24mm, 16mm và 28mm
Bài gi i : ả Chu vi hình tam giác là : 24 + 16 + 28 = 68 ( mm ) Đáp s : ố 68mm
24 mm
28 mm
16 mm
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.