10
Th hai ứ 6 13 20 27
Th ba ứ 7 14 21 28
Th t ứư 1 8 15 22 29
Th ứ năm 2 9 16 23 30
Th sáu ứ 3 10 17 24 31
Th ứ b y ả 4 11 18 25
Ch ủ nh t ậ 5 12 19 26
a) Tháng 10 có bao
nhiêu ngày? Có m y ngày ch ấ ủ
nh t? Đó là các ngày ậ
nào?
Bài 2: Xem l ch r i cho bi t: ị ồ ế
11
Th hai ứ 3 10 17 24
Th ba ứ 4 11 18 25
Th t ứư 5 12 19 26
Th ứ năm 6 13 20 27
Th sáu ứ 7 14 21 28
Th ứ b y ả 1 8 15 22 29
Ch ủ nh t ậ 2 9 16 23 30
b) Tháng 11 có bao
nhiêu ngày? Có m y ngày ch ấ ủ
nh t? Có m y ngày ậ ấ
th năm? ứ
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.