Vở bài tập Toán 2 Tập hai

Giải Bài 2 trang 8 VBT Toán 2

Bài 38. Thừa số, tích   Đã kiểm chéo

Đề bài

Tô màu đỏ vào các thừa số, màu xanh vào tích tương ứng trong mỗi phép nhân sau:

a) $4 \times 2 = 8$
b) $3 \times 3 = 9$
c) $6 \times 5 = 30$
d) $2 \times 7 = 14$

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 8 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Các số trong phép nhân được đặt trong hình:

a) các số 4, 2, 8 trong hình tròn;

b) các số 3, 3, 9 trong hình vuông;

c) các số 6, 5, 30 trong hình tam giác;

d) các số 2, 7, 14 trong hình thoi.

Lời giải

Trong phép nhân, các số đứng trước dấu $=$ (hai số được nhân với nhau) gọi là thừa số, kết quả đứng sau dấu $=$ gọi là tích. Vậy ta tô màu đỏ vào các thừa số và màu xanh vào tích.

a) $4 \times 2 = 8$
- Thừa số (tô đỏ): $4$ và $2$
- Tích (tô xanh): $8$
- Kiểm tra: $4 \times 2 = 8$ (đúng).

b) $3 \times 3 = 9$
- Thừa số (tô đỏ): $3$ và $3$
- Tích (tô xanh): $9$
- Kiểm tra: $3 \times 3 = 9$ (đúng).

c) $6 \times 5 = 30$
- Thừa số (tô đỏ): $6$ và $5$
- Tích (tô xanh): $30$
- Kiểm tra: $6 \times 5 = 30$ (đúng).

d) $2 \times 7 = 14$
- Thừa số (tô đỏ): $2$ và $7$
- Tích (tô xanh): $14$
- Kiểm tra: $2 \times 7 = 14$ (đúng).

Đáp số

Thừa số (đỏ): 4; 2 — Tích (xanh): 8Thừa số (đỏ): 3; 3 — Tích (xanh): 9Thừa số (đỏ): 6; 5 — Tích (xanh): 30Thừa số (đỏ): 2; 7 — Tích (xanh): 14

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.