Giải Bài 4 trang 26 VBT Tin học 5
Đề bài
Quan sát chữ ban đầu và chữ đã định dạng rồi đánh dấu ✓ vào các định dạng đã được sử dụng cho chữ.
a) Chữ ban đầu: Kính gửi: — Chữ sau khi định dạng: Kính gửi: (nghiêng, đậm, gạch chân)
☐ Phông chữ. ☐ Kiểu chữ nghiêng. ☐ Kiểu chữ đậm.
☐ Kiểu chữ gạch chân. ☐ Màu chữ. ☐ Cỡ chữ.
b) Chữ ban đầu: Hạt gạo làng ta — Chữ sau khi định dạng: Hạt gạo làng ta (đậm)
☐ Phông chữ. ☐ Kiểu chữ nghiêng. ☐ Kiểu chữ đậm.
☐ Kiểu chữ gạch chân. ☐ Màu chữ. ☐ Cỡ chữ.
c) Chữ ban đầu: ĐƠN XIN NGHỈ HỌC — Chữ sau khi định dạng: ĐƠN XIN NGHỈ HỌC (đổi phông chữ)
☐ Phông chữ. ☐ Kiểu chữ không nghiêng.
☐ Kiểu chữ không đậm. ☐ Màu chữ. ☐ Cỡ chữ.
Mô tả hình bằng lời
Ba bảng, mỗi bảng 2 cột (Chữ ban đầu | Chữ sau khi định dạng):
a) "Kính gửi:" → "Kính gửi:" (chữ nghiêng, đậm, gạch chân);
b) "Hạt gạo làng ta" → "Hạt gạo làng ta" (chữ đậm);
c) "ĐƠN XIN NGHỈ HỌC" → "ĐƠN XIN NGHỈ HỌC" (khác phông chữ).
Lời giải
Quan sát từng cặp chữ (ban đầu → đã định dạng) để tìm ra điểm khác nhau, từ đó đánh dấu ✓ vào đúng định dạng đã được sử dụng.
a) "Kính gửi:"
So với chữ ban đầu, chữ đã định dạng bị nghiêng đi, nét chữ dày (đậm) hơn và có một gạch nằm ngang ở dưới chân chữ. Phông chữ, màu chữ và cỡ chữ không thay đổi.
→ Đánh dấu ✓:
- ☑ Kiểu chữ nghiêng
- ☑ Kiểu chữ đậm
- ☑ Kiểu chữ gạch chân
(Không chọn: Phông chữ, Màu chữ, Cỡ chữ.)
b) "Hạt gạo làng ta"
So với chữ ban đầu, chữ đã định dạng chỉ có nét chữ dày hơn (đậm). Kiểu chữ không nghiêng, không gạch chân; phông chữ, màu chữ và cỡ chữ đều giữ nguyên.
→ Đánh dấu ✓:
- ☑ Kiểu chữ đậm
(Không chọn: Phông chữ, Kiểu chữ nghiêng, Kiểu chữ gạch chân, Màu chữ, Cỡ chữ.)
c) "ĐƠN XIN NGHỈ HỌC"
So với chữ ban đầu, dáng nét của các con chữ khác hẳn (ví dụ kiểu chân chữ khác) nhưng chữ vẫn thẳng, không đậm, cùng màu và cùng cỡ chữ. Đó là dấu hiệu của việc đổi phông chữ.
→ Đánh dấu ✓:
- ☑ Phông chữ
(Không chọn: Kiểu chữ không nghiêng, Kiểu chữ không đậm, Màu chữ, Cỡ chữ.)
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.