Vở bài tập Tiếng Việt 5 Tập hai

Giải Bài 1 trang 27 VBT Tiếng Việt 5

Bài 7. Đoàn thuyền đánh cá — Luyện từ và câu: Luyện tập về câu ghép   Gợi ý trả lời

Đề bài

Đọc các đoạn văn trong bài tập 1 (SHS Tiếng Việt 5, tập hai, trang 36) và điền vào bảng.

| Câu ghép | Cách nối các vế của câu ghép |
| Đoạn a — Câu số ... | ... |
| Đoạn a — Câu số ... | ... |
| Đoạn b — Câu số ... | ... |
| Đoạn b — Câu số ... | ... |

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 27 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng 2 cột (Câu ghép | Cách nối các vế của câu ghép). Cột trái chia theo Đoạn a (2 dòng "Câu số ...") và Đoạn b (2 dòng "Câu số ..."); cột phải để trống điền cách nối các vế.

Gợi ý trả lời

Nhắc lại: Các vế trong câu ghép có thể được nối với nhau theo hai cách: *nối trực tiếp bằng dấu câu* (dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm) hoặc *nối bằng kết từ / cặp kết từ* (và, nhưng, còn, hay, vì… nên…, …).

Đọc kĩ hai đoạn văn ở bài tập 1 (SHS, tập hai, trang 36), đánh số từng câu rồi xác định câu ghép và cách nối các vế. Kết quả điền vào bảng như sau:

| Câu ghép | Cách nối các vế của câu ghép |
| --- | --- |
| Đoạn a — Câu số 1 | Nối bằng kết từ nhưng (kèm dấu phẩy) |
| Đoạn a — Câu số 2 | Nối trực tiếp bằng dấu phẩy |
| Đoạn b — Câu số 4 | Nối trực tiếp bằng dấu phẩy |
| Đoạn b — Câu số 5 | Nối bằng kết từ nhưng (kèm dấu phẩy) |

a) Đoạn a — Câu 1: "Làng Tày, làng Dao ở ven suối và trong rừng, *nhưng* làng người Mông ở chơ vơ đỉnh núi, giữa cỏ tranh mênh mông." Câu có hai vế: vế 1 (*Làng Tày, làng Dao ở ven suối và trong rừng*) và vế 2 (*làng người Mông ở chơ vơ đỉnh núi, giữa cỏ tranh mênh mông*). Hai vế được nối với nhau bằng dấu phẩy và kết từ "nhưng".

b) Đoạn a — Câu 2: "Vách và mái nhà đều ghép bằng những miếng gỗ pơ-mu, nhà nhà ám khói sạm đen tưởng như làng xóm liền với trời xanh." Hai vế (*Vách và mái nhà… gỗ pơ-mu* / *nhà nhà ám khói… trời xanh*) được nối trực tiếp bằng dấu phẩy, không dùng kết từ.

c) Đoạn b — Câu 4: "Bên gốc đa, một chú thỏ bước ra, tay cầm một tấm vải dệt bằng rong." Hai vế (*một chú thỏ bước ra* / *tay cầm một tấm vải dệt bằng rong*) được nối trực tiếp bằng dấu phẩy.

d) Đoạn b — Câu 5: "Thỏ tìm cách quấn tấm vải lên người cho đỡ rét, *nhưng* tấm vải bị gió lật tung, bay đi vun vút." Hai vế (*Thỏ tìm cách quấn tấm vải… cho đỡ rét* / *tấm vải bị gió lật tung, bay đi vun vút*) được nối với nhau bằng dấu phẩy và kết từ "nhưng".

(Các câu còn lại trong hai đoạn — câu 3, 4, 5 ở đoạn a và câu 1, 2, 3 ở đoạn b — đều là câu đơn nên không ghi vào bảng.)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.