Vở bài tập Tiếng Anh 9

Giải Bài 2.5 trang 38 VBT Tiếng Anh 9

Unit 4. Remembering the Past — E. Writing   Gợi ý trả lời

Đề bài

Circle A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the sentence given.
Mai was studying. Her mum didn't want to bother her.
A. Mai was studying when her mum didn't want to bother her.
B. Her mum didn't want to bother Mai while she was studying.
C. After Mai was studying, her mum didn't want to bother her.
D. Her mum didn't want to bother Mai but she was studying.

Gợi ý trả lời

Phân tích đề bài:

Hai câu đã cho: *Mai was studying. Her mum didn't want to bother her.* (Mai đang học bài. Mẹ của Mai không muốn làm phiền em.)

Ta cần chọn câu gần nghĩa nhất, diễn tả đúng rằng: trong lúc Mai đang học bài thì mẹ không muốn làm phiền.

Xét từng lựa chọn:

a) A. *Mai was studying when her mum didn't want to bother her.* → Sai logic. Dùng *when* kiểu này khiến "mẹ không muốn làm phiền" trở thành mốc thời gian, nghĩa bị đảo ngược và không tự nhiên.

b) B. *Her mum didn't want to bother Mai while she was studying.* → Đúng. Dùng while + quá khứ tiếp diễn (*while she was studying*) diễn tả hành động đang diễn ra; mệnh đề chính *her mum didn't want to bother Mai* giữ nguyên nghĩa gốc. Đây là cách nối hai câu chuẩn trong SGK.

c) C. *After Mai was studying, her mum didn't want to bother her.* → Sai. *After* nghĩa là "sau khi", diễn tả hành động nối tiếp nhau, không phải xảy ra đồng thời như đề bài.

d) D. *Her mum didn't want to bother Mai but she was studying.* → Sai. *but* (nhưng) tạo nghĩa tương phản vô lý, không phản ánh quan hệ thời gian của hai câu.

Kết luận: Chọn B.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.