Giải Bài 2.3 trang 38 VBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Circle A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the sentence given.
My brother wishes he had a sports bike.
A. My brother once had a sports bike.
B. A sports bike is what my brother doesn't like.
C. At present my brother doesn't have a sports bike.
D. At present my brother doesn't need a sports bike.
Gợi ý trả lời
Phân tích câu gốc: *My brother wishes he had a sports bike.*
- Đây là câu ước (wish) ở hiện tại: cấu trúc S + wish(es) + S + V-ed (quá khứ đơn) diễn tả điều mong muốn trái với thực tế ở hiện tại.
- Động từ *had* (quá khứ) sau *wishes* không nói về quá khứ, mà cho biết hiện tại anh ấy KHÔNG có chiếc xe thể thao đó và mong có.
- Vậy nghĩa thực tế: *At present my brother doesn't have a sports bike.* (Hiện tại anh trai tôi không có xe đạp/xe máy thể thao.)
Xét từng phương án:
a) A. My brother once had a sports bike. → Sai. Nói anh ấy đã từng có (quá khứ), không phải ý của câu wish.
b) B. A sports bike is what my brother doesn't like. → Sai. Câu gốc không nói về việc thích hay không thích.
c) C. At present my brother doesn't have a sports bike. → Đúng. Diễn tả đúng thực tế hiện tại trái ngược với điều ước.
d) D. At present my brother doesn't need a sports bike. → Sai. "Need" (cần) không đồng nghĩa với "have" (có); câu gốc nói về việc có/không có.
Kết luận: Chọn C.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.