Vở bài tập Tiếng Anh 9

Giải Bài 1 trang 20 VBT Tiếng Anh 9

Unit 3. Healthy Living for Teens   Gợi ý trả lời

Đề bài

B. Vocabulary & Grammar
Match the following words / phrases with their definitions.
1. well-balanced
2. priority
3. due date
4. optimistic
5. distraction
6. stressed out

a. the date by which something has to be done or paid
b. something that prevents someone from giving their attention to something else
c. expecting good things to happen or something to be successful
d. so worried and tired that you cannot relax
e. made up of various things that form a satisfactory or healthy combination
f. something that is the most important and must be dealt with before other things

Gợi ý trả lời

B. Vocabulary & Grammar — Match the following words / phrases with their definitions.

Ta đọc kỹ nghĩa của từng từ/cụm từ rồi nối với định nghĩa phù hợp:

a) well-balanced – e: *well-balanced* nghĩa là "cân đối, hài hòa", tức *made up of various things that form a satisfactory or healthy combination* (được tạo thành từ nhiều thứ khác nhau tạo nên một sự kết hợp hợp lí hoặc lành mạnh). → 1 – e

b) priority – f: *priority* là "ưu tiên", tức *something that is the most important and must be dealt with before other things* (điều quan trọng nhất và phải được giải quyết trước những việc khác). → 2 – f

c) due date – a: *due date* là "hạn chót", tức *the date by which something has to be done or paid* (ngày mà một việc phải được hoàn thành hoặc phải thanh toán). → 3 – a

d) optimistic – c: *optimistic* nghĩa là "lạc quan", tức *expecting good things to happen or something to be successful* (mong đợi những điều tốt đẹp xảy ra hoặc điều gì đó sẽ thành công). → 4 – c

e) distraction – b: *distraction* là "sự xao nhãng, điều gây mất tập trung", tức *something that prevents someone from giving their attention to something else* (điều khiến ai đó không thể tập trung chú ý vào việc khác). → 5 – b

f) stressed out – d: *stressed out* nghĩa là "căng thẳng, kiệt sức", tức *so worried and tired that you cannot relax* (lo lắng và mệt mỏi đến mức không thể thư giãn). → 6 – d

Kiểm tra lại: Mỗi từ nối với một định nghĩa duy nhất, sáu định nghĩa a, b, c, d, e, f đều được dùng hết một lần → đáp án hợp lí.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.