Giải Bài 2 trang 14 VBT Tiếng Anh 9
Đề bài
Elena and Hoa are talking about some cities. Choose A - E to complete their conversation. Then practise it with a friend.
Elena: I wish I could live in Da Lat. It's such a healthy place to live.
Hoa: (1) ...
Elena: Yeah. And I think the local authority does a great job. They keep the streets clean.
Hoa: It looks that way. (2) ...
Elena: Well, it's a nice place. The best thing about living there is that shopping is convenient. I can buy almost everything I need.
Hoa: (3) ...
Elena: But we need some better restaurants. There are too many fast-food restaurants in the town. I prefer healthier food.
Hoa: (4) ... . Da Lat has great vegetables.
Elena: Thanks. I'd love to. (5) ...
A. Sounds like a nice place!
B. I like the fresh air here. I guess it's because there are no factories around.
C. Hey, I can take you to a vegetable hotpot restaurant if you like.
D. There isn't a lot of trash all over the place. How about your home town?
E. That's so kind of you.
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Nối các câu A – E vào chỗ trống (1) – (5) để hoàn thành đoạn hội thoại giữa Elena và Hoa về các thành phố.
Cách làm: Dựa vào câu đứng trước và câu đứng sau mỗi chỗ trống để chọn câu trả lời/câu nói hợp logic về nghĩa và liên kết.
(1) → B. Elena nói Đà Lạt là *"a healthy place to live"*. Hoa đồng tình bằng cách nói về lý do khiến nơi đây trong lành: *"I like the fresh air here. I guess it's because there are no factories around."* (không khí trong lành vì không có nhà máy → ăn khớp với "healthy place").
(2) → D. Elena khen chính quyền giữ đường phố sạch (*"They keep the streets clean."*). Hoa tiếp nối ý "sạch": *"There isn't a lot of trash all over the place."* (không có nhiều rác) rồi hỏi sang quê Elena: *"How about your home town?"* — tạo bước chuyển để Elena nói về quê mình ngay sau đó.
(3) → A. Trước đó Hoa vừa hỏi về quê Elena; Elena mô tả quê là nơi tốt, mua sắm tiện lợi. Hoa đáp lại bằng câu cảm thán khen ngợi: *"Sounds like a nice place!"* (Nghe có vẻ là một nơi tuyệt đấy!).
(4) → C. Elena nói cần nhà hàng tốt hơn và thích đồ ăn lành mạnh hơn (*"I prefer healthier food."*). Hoa mời: *"Hey, I can take you to a vegetable hotpot restaurant if you like."* (mời đi ăn lẩu rau) — nối liền với câu sau *"Da Lat has great vegetables."* (Đà Lạt có rau rất ngon).
(5) → E. Elena cảm ơn và nhận lời (*"Thanks. I'd love to."*), rồi nói thêm lời cảm kích: *"That's so kind of you."* (Bạn thật tốt bụng).
Kiểm tra lại: Mỗi câu A – E được dùng đúng một lần (B, D, A, C, E) → hợp lệ, mạch hội thoại logic và tự nhiên.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.