Vở bài tập Tiếng Anh 9

Giải A. 2 trang 11 VBT Tiếng Anh 9

Unit 2. City Life   Gợi ý trả lời

Đề bài

Write the words under the pictures, starting with the given letters.
1. u...
2. a...
3. d...
4. c...
5. sq...
6. c...
Now write the words in the appropriate column.

| /aʊ/ | /əʊ/ | /eə/ |
| --- | --- | --- |
| | | |

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 11.
Mô tả hình bằng lời

Sáu hình ảnh gợi ý từ cần điền: 1. ga tàu điện ngầm với biển 'MANSION HOUSE' (u...); 2. sân bay với các máy bay đỗ (a...); 3. biển giảm giá ghi 'SALE 50%' (d...); 4. xe khách/xe buýt đường dài (c...); 5. quảng trường có đài phun nước, tượng đài (sq...); 6. một chiếc áo khoác/áo vest (c...). Kèm bảng ba cột phân loại theo âm /aʊ/, /əʊ/, /eə/ để học sinh xếp các từ vừa tìm vào cột phù hợp.

Gợi ý trả lời

Bước 1. Nhìn hình, điền từ bắt đầu bằng chữ cái cho sẵn

a) Hình 1 — ga tàu điện ngầm (biển 'MANSION HOUSE' là một ga của tàu điện ngầm London): underground (tàu điện ngầm).

b) Hình 2 — sân bay với các máy bay đỗ: airport (sân bay).

c) Hình 3 — biển 'SALE 50%' (giảm giá): discount (sự giảm giá).

d) Hình 4 — xe khách đường dài: coach (xe khách).

e) Hình 5 — quảng trường có đài phun nước, tượng đài: square (quảng trường).

f) Hình 6 — chiếc áo khoác: coat (áo khoác).

Bước 2. Xác định âm trong mỗi từ để xếp cột

- underground /ˈʌndəɡraʊnd/ → chứa âm /aʊ/ (phần *-ground*).
- airport /ˈeəpɔːt/ → chứa âm /eə/ (phần *air-*).
- discount /ˈdɪskaʊnt/ → chứa âm /aʊ/ (phần *-count*).
- coach /kəʊtʃ/ → chứa âm /əʊ/.
- square /skweə/ → chứa âm /eə/.
- coat /kəʊt/ → chứa âm /əʊ/.

Bước 3. Xếp các từ vào đúng cột

| /aʊ/ | /əʊ/ | /eə/ |
| --- | --- | --- |
| underground, discount | coach, coat | airport, square |

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.