Vở bài tập Lịch sử và Địa lí 5

Giải Bài tập 6 trang 22 VBT Lịch sử và Địa lí 5

Bài 4. Các dân tộc ở Việt Nam   Gợi ý trả lời

Đề bài

Quan sát khung chữ dưới đây, hãy khoanh tròn vào các từ khoá là tên của một số dân tộc ở Việt Nam.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 22 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Khung chữ ô vuông 10 hàng × 10 cột:

| K | T | À | Y | M | Ô | N | G | B | F |
| H | I | G | O | Ư | N | Đ | D | A | O |
| Ơ | M | N | E | Ờ | I | X | Â | N | N |
| M | Ạ | G | H | N | N | Ơ | W | A | Ê |
| E | N | Ù | N | G | T | Đ | Q | O | G |
| T | G | R | K | C | H | Ă | M | M | I |
| À | I | A | H | B | Ổ | N | H | O | A |
| Ô | Á | C | Ơ | T | U | G | I | E | R |
| I | Y | O | M | K | H | Á | N | G | A |
| Ê | Đ | Ê | Ú | N | E | T | H | Á | I |

Gợi ý trả lời

Cách làm: Dò theo từng hàng ngang (trái → phải) và từng cột dọc (trên → xuống) để tìm các từ là tên dân tộc ở Việt Nam, rồi khoanh tròn.

a) Các từ tìm được theo hàng ngang:

- Hàng 1: TÀY (cột 2–4) và MÔNG (cột 5–8)
- Hàng 2: DAO (cột 8–10)
- Hàng 5: NÙNG (cột 2–5)
- Hàng 6: CHĂM (cột 5–8)
- Hàng 7: HOA (cột 8–10)
- Hàng 9: KHÁNG (cột 5–9)
- Hàng 10: Ê ĐÊ (cột 1–3) và THÁI (cột 7–10)

b) Các từ tìm được theo cột dọc:

- Cột 1: KHƠ ME (hàng 1–5)
- Cột 2: GIÁY (hàng 6–9)
- Cột 4: KHƠ MÚ (hàng 6–10)
- Cột 5: MƯỜNG (hàng 1–5)
- Cột 6: THỔ (hàng 5–7)
- Cột 7: XƠ ĐĂNG (hàng 3–8)
- Cột 9: BA NA (hàng 1–4)
- Cột 10: GIA RAI (hàng 5–10)

Kết luận: Khoanh tròn 17 từ khoá nói trên — tất cả đều là tên các dân tộc ở Việt Nam.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.