Sách giáo khoa Vật lí 12

Giải Câu hỏi trang 14 SGK Vật lí 12

Bài 2. Định luật I của nhiệt động lực học   Đã kiểm chéo

Đề bài

Hãy dựa vào các sơ đồ trong Hình 2.6b, c để trình bày sơ lược về cấu tạo và hoạt động của máy hơi nước và động cơ đốt trong.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 14 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 2.6 gồm ba sơ đồ:
a) Sơ đồ nguyên tắc hoạt động của động cơ nhiệt: Nguồn nóng có nhiệt độ T₁ ở trên truyền nhiệt lượng Q₁ cho tác nhân và cơ cấu của động cơ nhiệt (ở giữa), động cơ sinh công cơ học A, rồi truyền nhiệt lượng Q₂ xuống nguồn lạnh có nhiệt độ T₂ (T₂ < T₁). Chú thích: Q₁ là nhiệt lượng tác nhân nhận được từ nguồn nóng; Q₂ là nhiệt lượng tác nhân truyền cho nguồn lạnh; A là công cơ học (công do tác nhân thực hiện để đẩy pit-tông và công do pit-tông thực hiện để đưa tác nhân về trạng thái ban đầu).
b) Sơ đồ nguyên tắc hoạt động của máy hơi nước, gồm: 1. Nồi súp de (nguồn nóng) chứa nước được đun nóng; 2. Xi lanh và pit-tông; 3. Bình ngưng hơi (nguồn lạnh).
c) Sơ đồ nguyên tắc hoạt động của động cơ đốt trong, gồm: 1. Xi lanh; 2. Pit-tông; 3. Bu-gi (tạo tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí); có cửa nạp hỗn hợp nhiên liệu và không khí và cửa thải khí.

Lời giải

b) Máy hơi nước (Hình 2.6b)

- *Cấu tạo:* gồm ba bộ phận chính:
1. Nồi súp de (nguồn nóng): chứa nước, được đun nóng bằng nhiên liệu đốt ở bên ngoài.
2. Xi lanh và pit-tông: nơi hơi nước thực hiện công cơ học.
3. Bình ngưng hơi (nguồn lạnh): làm nguội hơi nước sau khi đã sinh công.

- *Hoạt động:* Nước trong nồi súp de được đun nóng, nhận nhiệt lượng $Q_1$ từ nguồn nóng và hoá thành hơi nước có nhiệt độ cao, áp suất lớn. Hơi nước được dẫn vào xi lanh, giãn nở đẩy pit-tông chuyển động, qua đó thực hiện công cơ học $A$ (truyền ra ngoài nhờ hệ thống tay biên, bánh đà…). Sau khi giãn nở, hơi nước có nhiệt độ và áp suất giảm được đưa sang bình ngưng hơi, nhả nhiệt lượng $Q_2$ cho nguồn lạnh và ngưng tụ thành nước, rồi được bơm trở lại nồi súp de để lặp lại chu trình. Vì nhiên liệu được đốt ở bên ngoài xi lanh nên máy hơi nước là động cơ đốt ngoài.

c) Động cơ đốt trong (Hình 2.6c)

- *Cấu tạo:* gồm:
1. Xi lanh;
2. Pit-tông chuyển động trong xi lanh;
3. Bu-gi tạo tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí;
cùng với cửa nạp (đưa hỗn hợp nhiên liệu – không khí vào) và cửa thải (đẩy khí cháy ra ngoài).

- *Hoạt động:* Hỗn hợp nhiên liệu và không khí được nạp vào xi lanh qua cửa nạp, pit-tông nén hỗn hợp này lại. Khi đó bu-gi bật tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp, tạo ra khối khí có nhiệt độ và áp suất rất cao (đóng vai trò nguồn nóng ở ngay bên trong xi lanh, cung cấp nhiệt lượng $Q_1$). Khối khí giãn nở mạnh, đẩy pit-tông chuyển động và thực hiện công cơ học $A$. Sau khi sinh công, khí cháy có nhiệt độ và áp suất giảm được thải ra ngoài qua cửa thải, mang theo nhiệt lượng $Q_2$ truyền cho môi trường (nguồn lạnh). Vì nhiên liệu được đốt cháy ngay bên trong xi lanh nên loại máy này gọi là động cơ đốt trong.

*Nhận xét chung:* Cả hai máy đều là động cơ nhiệt hoạt động theo sơ đồ Hình 2.6a: nhận nhiệt $Q_1$ từ nguồn nóng, biến một phần thành công $A$, phần còn lại $Q_2$ truyền cho nguồn lạnh, với $A = Q_1 - Q_2$.

Đáp số

Máy hơi nước (động cơ đốt ngoài): nồi súp de (nguồn nóng) → xi lanh, pit-tông sinh công $A$ → bình ngưng (nguồn lạnh); nhiên liệu đốt ngoài xi lanhĐộng cơ đốt trong: hỗn hợp nạp qua cửa nạp, bu-gi đốt cháy tạo nguồn nóng trong xi lanh đẩy pit-tông sinh công $A$, khí thải ra qua cửa thải; nhiên liệu đốt trong xi lanh

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.