Giải Câu hỏi trang 65 SGK Vật lí 12
Đề bài
Kết quả thí nghiệm:
a) Tính $\dfrac{F}{IL}$ và điền vào bảng như ví dụ minh hoạ ở Bảng 15.1.
b) Tính giá trị trung bình, sai số phép đo độ lớn cảm ứng từ B của từ trường nam châm.
Nhận xét và đánh giá kết quả thí nghiệm: Nhận xét về nguyên nhân gây ra sai số của phép đo và đề ra giải pháp để giảm sai số đó.
Mô tả hình bằng lời
Bảng 15.1. Kết quả thí nghiệm đo cảm ứng từ của nam châm điện. Trường hợp α = 90°; chiều dài dây dẫn đặt trong từ trường nam châm L = nl = 20 (m):
| Lần thí nghiệm | I (A) | F (N) | F/IL |
|---|---|---|---|
| 1 | 0,1 | 0,02 | 0,010 |
| 2 | 0,2 | 0,05 | 0,013 |
| 3 | 0,3 | 0,07 | 0,012 |
| 4 | 0,4 | 0,09 | 0,011 |
Lời giải
Cơ sở lí thuyết: Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện đặt trong từ trường: $F = BIL\sin\alpha$. Với $\alpha = 90^\circ$ thì $\sin\alpha = 1$, nên:
$$F = BIL \;\Rightarrow\; B = \dfrac{F}{IL}$$
Trong đó $L = nl = 20\ \text{m}$ là tổng chiều dài dây dẫn đặt trong từ trường.
a) Tính $\dfrac{F}{IL}$ và điền vào bảng
Áp dụng công thức $\dfrac{F}{IL}$ cho từng lần đo (đơn vị T):
- Lần 1: $\dfrac{F}{IL} = \dfrac{0,02}{0,1 \times 20} = \dfrac{0,02}{2} = 0,010$
- Lần 2: $\dfrac{F}{IL} = \dfrac{0,05}{0,2 \times 20} = \dfrac{0,05}{4} = 0,0125 \approx 0,013$
- Lần 3: $\dfrac{F}{IL} = \dfrac{0,07}{0,3 \times 20} = \dfrac{0,07}{6} \approx 0,0117 \approx 0,012$
- Lần 4: $\dfrac{F}{IL} = \dfrac{0,09}{0,4 \times 20} = \dfrac{0,09}{8} = 0,01125 \approx 0,011$
Bảng kết quả đầy đủ:
| Lần thí nghiệm | $I$ (A) | $F$ (N) | $\dfrac{F}{IL}$ (T) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0,1 | 0,02 | 0,010 |
| 2 | 0,2 | 0,05 | 0,013 |
| 3 | 0,3 | 0,07 | 0,012 |
| 4 | 0,4 | 0,09 | 0,011 |
b) Giá trị trung bình và sai số của phép đo độ lớn cảm ứng từ $B$
Giá trị trung bình của cảm ứng từ:
$$\overline{B} = \dfrac{B_1 + B_2 + B_3 + B_4}{4} = \dfrac{0,010 + 0,013 + 0,012 + 0,011}{4} = \dfrac{0,046}{4} = 0,0115\ \text{T}$$
Sai số tuyệt đối của mỗi lần đo $\left(\Delta B_i = \left|\overline{B} - B_i\right|\right)$:
- $\Delta B_1 = |0,0115 - 0,010| = 0,0015\ \text{T}$
- $\Delta B_2 = |0,0115 - 0,013| = 0,0015\ \text{T}$
- $\Delta B_3 = |0,0115 - 0,012| = 0,0005\ \text{T}$
- $\Delta B_4 = |0,0115 - 0,011| = 0,0005\ \text{T}$
Sai số tuyệt đối trung bình:
$$\overline{\Delta B} = \dfrac{\Delta B_1 + \Delta B_2 + \Delta B_3 + \Delta B_4}{4} = \dfrac{0,0015 + 0,0015 + 0,0005 + 0,0005}{4} = \dfrac{0,004}{4} = 0,001\ \text{T}$$
Kết quả phép đo độ lớn cảm ứng từ:
$$B = \overline{B} \pm \overline{\Delta B} = (0,0115 \pm 0,0010)\ \text{T} \approx (11,5 \pm 1,0)\times 10^{-3}\ \text{T}$$
Sai số tỉ đối: $\delta B = \dfrac{\overline{\Delta B}}{\overline{B}} = \dfrac{0,001}{0,0115} \approx 0,087 = 8,7\%$.
Nhận xét và đánh giá kết quả thí nghiệm
*Nguyên nhân gây ra sai số:*
- Sai số của dụng cụ đo: ampe kế, cân (lực kế) và thước đo chiều dài đều có độ chia nhỏ nhất hữu hạn.
- Từ trường của nam châm điện không hoàn toàn đều trong vùng đặt dây dẫn, dòng điện qua nam châm và qua dây dẫn có thể chưa thật ổn định.
- Đoạn dây dẫn có thể chưa đặt thật vuông góc với các đường sức từ ($\alpha$ chưa đúng $90^\circ$).
- Sai số ngẫu nhiên khi đọc số chỉ dụng cụ (sai số thị sai), ma sát ở giá đỡ, nhiễu từ bên ngoài.
*Giải pháp giảm sai số:*
- Dùng các dụng cụ đo có độ chính xác cao hơn, độ chia nhỏ hơn và hiệu chỉnh (chỉnh số 0) trước khi đo.
- Tiến hành đo nhiều lần rồi lấy giá trị trung bình để giảm sai số ngẫu nhiên.
- Đặt dây dẫn thật vuông góc với từ trường, giữ dây ở vùng từ trường đều (chính giữa hai cực nam châm).
- Giữ dòng điện ổn định, đặt mắt đúng hướng khi đọc số chỉ để tránh sai số thị sai.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.