Sách giáo khoa Toán 5 Tập hai

Giải Luyện tập 1 trang 81 SGK Toán 5

Bài 25. Tính thời gian (Ôn tập vận tốc, quãng đường, thời gian)   Đã kiểm

Đề bài

Số?
Hoàn thành bảng sau:

| s (km) | 28 | ? | 4 500 | ? |
| v (km/h) | 14 | 90,2 | 1 000 | 8,44 |
| t (giờ) | ? | 5 | ? | 5 |
a) Tính vận tốc đi bộ của mỗi bạn ở bảng 1 với kết quả được làm tròn đến một chữ số ở phần thập phân.

b) Dựa vào thời gian ở bảng 2 và vận tốc vừa tính được, em hãy ước lượng chu vi của sân trường.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 81 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng gồm 3 hàng (s (km), v (km/h), t (giờ)) và 4 cột dữ liệu:
- Cột 1: s = 28; v = 14; t = ?
- Cột 2: s = ?; v = 90,2; t = 5
- Cột 3: s = 4 500; v = 1 000; t = ?
- Cột 4: s = ?; v = 8,44; t = 5

Lời giải

Hoàn thành bảng:

Áp dụng công thức:
- Tính thời gian: $t = s : v$
- Tính quãng đường: $s = v \times t$

Cột 1: Biết $s = 28$ km, $v = 14$ km/h, tìm $t$:
$$t = s : v = 28 : 14 = 2 \text{ (giờ)}$$

Cột 2: Biết $v = 90{,}2$ km/h, $t = 5$ giờ, tìm $s$:
$$s = v \times t = 90{,}2 \times 5 = 451 \text{ (km)}$$

Cột 3: Biết $s = 4\,500$ km, $v = 1\,000$ km/h, tìm $t$:
$$t = s : v = 4\,500 : 1\,000 = 4{,}5 \text{ (giờ)}$$

Cột 4: Biết $v = 8{,}44$ km/h, $t = 5$ giờ, tìm $s$:
$$s = v \times t = 8{,}44 \times 5 = 42{,}2 \text{ (km)}$$

Bảng hoàn chỉnh:

| $s$ (km) | 28 | 451 | 4 500 | 42,2 |
|---|---|---|---|---|
| $v$ (km/h) | 14 | 90,2 | 1 000 | 8,44 |
| $t$ (giờ) | 2 | 5 | 4,5 | 5 |

Thử lại:
- Cột 1: $14 \times 2 = 28$ (đúng).
- Cột 2: $451 : 5 = 90{,}2$ (đúng).
- Cột 3: $1\,000 \times 4{,}5 = 4\,500$ (đúng).
- Cột 4: $42{,}2 : 5 = 8{,}44$ (đúng).

---

a) Phần a) yêu cầu tính vận tốc đi bộ của mỗi bạn dựa vào số liệu ở *Bảng 1* — bảng này không có trong đề bài được cung cấp nên chưa đủ dữ kiện để tính. Cách làm: với mỗi bạn, lấy $v = s : t$ rồi làm tròn kết quả đến một chữ số ở phần thập phân.

b) Phần

b) yêu cầu dựa vào thời gian ở *Bảng 2* và vận tốc vừa tính ở phần a) để ước lượng chu vi sân trường — *Bảng 2* cũng không có trong đề. Cách làm: lấy vận tốc đi bộ (ở phần a) nhân với thời gian tương ứng ở Bảng 2 theo công thức $s = v \times t$.

Đáp số

Cột 1: t = 2 giờCột 2: s = 451 kmCột 3: t = 4,5 giờCột 4: s = 42,2 kma) Cần số liệu Bảng 1 (không có trong đề)b) Cần số liệu Bảng 2 (không có trong đề)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.