Sách giáo khoa Toán 2 Tập một

Giải Bài 4 trang 13 SGK Toán 2

Ôn tập các số đến 100   Đã kiểm chéo

Đề bài

Số?
Điền số liền trước và số liền sau của mỗi số đã cho vào bảng:

| Số liền trước | Số đã cho | Số liền sau |
| --- | --- | --- |
| 59 | 60 | 61 |
| ? | 53 | ? |
| ? | 86 | ? |
| ? | 69 | ? |
| ? | 72 | ? |

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 13 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng 3 cột: Số liền trước, Số đã cho, Số liền sau. Các số đã cho: 60 (liền trước 59, liền sau 61), 53, 86, 69, 72 với các ô liền trước và liền sau cần điền.

Lời giải

Nhận xét: Số liền trước của một số thì bé hơn số đó $1$ đơn vị (lùi lại $1$). Số liền sau của một số thì lớn hơn số đó $1$ đơn vị (đếm thêm $1$).

Dòng mẫu: số $60$ có số liền trước là $59$ và số liền sau là $61$.

a) Số đã cho là $53$:
- Số liền trước: $53 - 1 = 52$
- Số liền sau: $53 + 1 = 54$

b) Số đã cho là $86$:
- Số liền trước: $86 - 1 = 85$
- Số liền sau: $86 + 1 = 87$

c) Số đã cho là $69$:
- Số liền trước: $69 - 1 = 68$
- Số liền sau: $69 + 1 = 70$

d) Số đã cho là $72$:
- Số liền trước: $72 - 1 = 71$
- Số liền sau: $72 + 1 = 73$

Bảng hoàn chỉnh:

| Số liền trước | Số đã cho | Số liền sau |
| --- | --- | --- |
| 59 | 60 | 61 |
| 52 | 53 | 54 |
| 85 | 86 | 87 |
| 68 | 69 | 70 |
| 71 | 72 | 73 |

Kiểm tra: Mỗi hàng đều có ba số liên tiếp hơn kém nhau $1$ đơn vị: $52, 53, 54$; $85, 86, 87$; $68, 69, 70$; $71, 72, 73$ — đúng.

Đáp số

53: liền trước 52, liền sau 5486: liền trước 85, liền sau 8769: liền trước 68, liền sau 7072: liền trước 71, liền sau 73

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.