Sách giáo khoa Toán 1 Tập một

Giải Hoạt động 2 trang 16 SGK Toán 1

Bài 2. Các số 6, 7, 8, 9, 10   Đã kiểm

Đề bài

Số ?

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 16 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

a) Sáu khung hình, mỗi khung có một ô cần điền số:
- Khung 1: 1 con mèo → đã điền sẵn số 1.
- Khung 2: 3 củ cà rốt → ô điền là "?".
- Khung 3: 5 con chó → ô điền là "?".
- Khung 4: 4 quả bóng (bóng rổ, bóng chuyền/tennis, bóng bãi biển, bóng đá) → ô điền là "?".
- Khung 5: 2 con vịt đang bơi → ô điền là "?".
- Khung 6: 1 con vẹt → ô điền là "?".
b) Ba bình/lọ thuỷ tinh có cá, mỗi bình có một ô cần điền số:
- Bình 1: có 2 con cá → ô điền là "?".
- Bình 2: có 1 con cá → ô điền là "?".
- Bình 3: không có con cá nào (0 con) → ô điền là "?".

Lời giải

Cách làm: Em đếm số bánh trong mỗi rổ (đĩa), đếm lần lượt bắt đầu từ $1$; đếm đến cái bánh cuối cùng là số nào thì viết số đó vào ô dấu $?$.

a) Rổ bánh mì dài: đã ghi sẵn số $5$.

b) Rổ bánh mì tròn có vừng: đếm được $6$ cái bánh → điền $6$.

c) Rổ bánh mì nâu: đếm được $7$ cái bánh → điền $7$.

d) Đĩa bánh cupcake kem vàng: đếm được $8$ cái bánh → điền $8$.

e) Khay bánh cupcake nhỏ (vỏ xanh): đếm được $9$ cái bánh → điền $9$.

g) Đĩa bánh vòng: đếm được $10$ cái bánh → điền $10$.

Kiểm tra lại: Các số đếm được là $5,\ 6,\ 7,\ 8,\ 9,\ 10$ — mỗi lần đếm thêm $1$, đúng thứ tự các số đã học.

Đáp số

678910

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.