Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 3 trang 50 SGK Tiếng Anh 9

Looking Back   Gợi ý trả lời

Đề bài

Put the verb in brackets in the past continuous to complete each sentence.

1. Luckily, the sun (shine) ________ brightly when we reached the campsite.

2. They (build) ________ Ho Chi Minh Mausoleum from 1973 to 1975.

3. When their mum came home, they (not study) ________; they (chat) ________ noisily.

4. ________ they still (wait) ________ when the tour guide arrived?

5. I (think) ________ of my grandmother for years after she died.

Gợi ý trả lời

Nhắc lại cấu trúc Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous):

- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + (still) + V-ing?
- Lưu ý chia *to be*: was đi với I/he/she/it và danh từ số ít; were đi với you/we/they và danh từ số nhiều.

Cách dùng trong bài: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, hành động kéo dài trong một khoảng thời gian trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác (chia quá khứ đơn) xen vào.

a) Câu 1: *Luckily, the sun was shining brightly when we reached the campsite.*

Chủ ngữ *the sun* (số ít) → dùng was. Hành động "mặt trời đang chiếu sáng" đang diễn ra thì có hành động "we reached" (quá khứ đơn) xen vào → quá khứ tiếp diễn.

b) Câu 2: *They were building Ho Chi Minh Mausoleum from 1973 to 1975.*

Chủ ngữ *They* → dùng were. Hành động kéo dài suốt một khoảng thời gian trong quá khứ (from 1973 to 1975) → quá khứ tiếp diễn.

c) Câu 3: *When their mum came home, they were not studying; they were chatting noisily.*

Chủ ngữ *they* → dùng were. Khi mẹ về (came home – quá khứ đơn) thì hai hành động "không học bài" và "đang tán gẫu" đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn. Phủ định: were not studying; khẳng định: were chatting.

d) Câu 4: *Were they still waiting when the tour guide arrived?*

Câu hỏi dạng Yes/No, chủ ngữ *they* → đưa Were lên đầu: *Were they still waiting...?*. Hành động "đang chờ" đang diễn ra thì "the tour guide arrived" (quá khứ đơn) xen vào.

e) Câu 5: *I was thinking of my grandmother for years after she died.*

Chủ ngữ *I* → dùng was. Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian trong quá khứ (for years) → quá khứ tiếp diễn.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.