Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 3 trang 28 SGK Tiếng Anh 9

Looking Back   Gợi ý trả lời

Đề bài

Complete the sentences with the particles in the box.

out (x2) | down with | down on | away

1. People are throwing ________ tons of food each year. This is such a waste!

2. The shopping mall is a popular place for teens to hang ________ with one another these days.

3. The city council wants to cut ________ construction noise by 20% in the next five years.

4. The researchers carried ________ a study about people's attitudes towards their cities.

5. Many people come ________ the flu in winter.

Gợi ý trả lời

Complete the sentences with the particles in the box (Hoàn thành câu với các tiểu từ trong khung)

Khung từ: *out (x2) | down with | down on | away*

Đây là bài về cụm động từ (phrasal verbs) — ta ghép đúng tiểu từ với động từ đã có sẵn trong câu.

a) Câu 1: *People are throwing ______ tons of food each year. This is such a waste!*
- throw away = vứt đi, bỏ đi (ở đây nói về việc lãng phí thức ăn → "This is such a waste!").
- → Điền: away.
- Dịch: Mỗi năm người ta vứt đi hàng tấn thức ăn. Thật là lãng phí!

b) Câu 2: *The shopping mall is a popular place for teens to hang ______ with one another these days.*
- hang out (with somebody) = đi chơi, tụ tập, giao lưu với ai.
- → Điền: out.
- Dịch: Trung tâm thương mại là nơi được nhiều thiếu niên thích đến để tụ tập với nhau dạo gần đây.

c) Câu 3: *The city council wants to cut ______ construction noise by 20% in the next five years.*
- cut down on (something) = cắt giảm, giảm bớt (tiếng ồn, lượng tiêu thụ…).
- → Điền: down on.
- Dịch: Hội đồng thành phố muốn cắt giảm 20% tiếng ồn xây dựng trong năm năm tới.

d) Câu 4: *The researchers carried ______ a study about people's attitudes towards their cities.*
- carry out (a study / research / an experiment) = tiến hành, thực hiện (một nghiên cứu, thí nghiệm).
- → Điền: out.
- Dịch: Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu về thái độ của người dân đối với thành phố của họ.

e) Câu 5: *Many people come ______ the flu in winter.*
- come down with (an illness) = bị nhiễm, mắc (một căn bệnh nhẹ như cúm, cảm).
- → Điền: down with.
- Dịch: Nhiều người bị cúm vào mùa đông.

Kiểm tra lại số lượng tiểu từ: đã dùng *away* (1), *out* (câu 2 và 4 → đúng "out x2"), *down on* (3), *down with* (5) — khớp đủ và không thừa, không thiếu.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.