Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 2 trang 61 SGK Tiếng Anh 9

Unit 5 - Our Experiences (Project: Your most memorable experience)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Make a poster of your experience with pictures or photos.

Gợi ý trả lời

Project — Your most memorable experience

Đề (Bài 2, trang 61): *Make a poster of your experience with pictures or photos.* (Làm một tấm áp phích về trải nghiệm của em kèm tranh hoặc ảnh.)

Đây là bài dự án (project), em tự làm một tấm poster rồi trình bày. Dưới đây là bài mẫu về trải nghiệm chuyến đi tình nguyện trồng cây ở vùng quê.

a) Bố cục tấm poster cần có:

- Tiêu đề (Title): viết to, nổi bật ở trên cùng.
- Hình ảnh (Pictures/Photos): 2–3 bức ảnh hoặc tranh minh hoạ trải nghiệm.
- Phần mô tả (Description): vài câu ngắn trả lời: *What* (việc gì), *When/Where* (khi nào, ở đâu), *Who with* (với ai), *How you felt* (cảm xúc) và *What you learned* (bài học).

b) Nội dung mẫu để viết lên poster:

> ### MY MOST MEMORABLE EXPERIENCE: A TREE-PLANTING TRIP
>
> *[Photo 1: our group with young trees] · [Photo 2: me watering a tree]*
>
> Last summer, my class joined a volunteer trip to a village in the countryside. We planted more than one hundred young trees along the river to protect the land from flooding.
>
> The weather was hot and the work was tiring, but we were very happy to help the local people. For the first time, I learned how to dig holes and take care of young plants.
>
> This experience taught me the value of teamwork and protecting the environment. I will never forget it!

c) Câu giới thiệu khi thuyết trình poster trước lớp:

> "Hello everyone. Today I'd like to share my most memorable experience. Look at these photos… This is my tree-planting trip last summer. It was tiring but wonderful, and it taught me to love nature. Thank you for listening!"

Gợi ý từ vựng – mẫu câu hữu ích:

- *My most memorable experience was…* (Trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi là…)
- *It happened when / while…* (Nó xảy ra khi…)
- *I felt excited / proud / nervous…* (Tôi cảm thấy háo hức / tự hào / lo lắng…)
- *This experience taught me…* / *Thanks to it, I learned…* (Trải nghiệm này dạy tôi… / Nhờ nó, tôi học được…)

Em có thể thay bằng trải nghiệm thật của mình (chuyến du lịch, lần đầu nấu ăn, trại hè, lần biểu diễn…) và dán ảnh phù hợp.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.