Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập hai

Giải Bài 2 trang 41 SGK Tiếng Anh 5

Extension activities   Gợi ý trả lời

Đề bài

Look and write.
Viết tên các loại thức ăn vào đúng nhóm trong bảng: Grains, Protein, Dairy, Fruit & vegetables.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 41 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Phần tiếp của Bài 2 (bắt đầu ở trang trước). Trên trang này có 8 tranh thức ăn kèm nhãn: green beans (đậu que), cheese (phô mai), carrot (cà rốt), milk (sữa hộp), corn (ngô), rice (cơm/gạo), fish (cá), meat (thịt). Cùng các tranh ở trang trước (butter, bread, apple, chicken, grapes, egg, noodles, yogurt), học sinh phân loại vào bảng trống 4 cột × 4 hàng:

| Grains | Protein | Dairy | Fruit & vegetables |
| --- | --- | --- | --- |
| | | | |
| | | | |
| | | | |
| | | | |

Gợi ý trả lời

Bài 2 (trang 41). Look and write.

Phân loại 16 loại thức ăn (8 tranh trang trước: butter, bread, apple, chicken, grapes, egg, noodles, yogurt + 8 tranh trang này: green beans, cheese, carrot, milk, corn, rice, fish, meat) vào 4 nhóm:

a) Grains (nhóm ngũ cốc – tinh bột): các loại làm từ gạo, lúa mì, ngô.
- bread (bánh mì)
- noodles (mì)
- corn (ngô)
- rice (cơm/gạo)

b) Protein (nhóm chất đạm): thịt, cá, trứng.
- chicken (thịt gà)
- egg (trứng)
- fish (cá)
- meat (thịt)

c) Dairy (nhóm bơ sữa): các sản phẩm từ sữa.
- butter (bơ)
- cheese (phô mai)
- milk (sữa)
- yogurt (sữa chua)

d) Fruit & vegetables (nhóm trái cây & rau củ):
- apple (táo)
- grapes (nho)
- green beans (đậu que)
- carrot (cà rốt)

Bảng hoàn chỉnh:

| Grains | Protein | Dairy | Fruit & vegetables |
| --- | --- | --- | --- |
| bread | chicken | butter | apple |
| noodles | egg | cheese | grapes |
| corn | fish | milk | green beans |
| rice | meat | yogurt | carrot |

Mỗi nhóm đúng 4 món, khớp với bảng 4 cột × 4 hàng.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.