Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập một

Giải Bài 2 trang 45 SGK Tiếng Anh 5

Extension activities   Gợi ý trả lời

Đề bài

Complete the table about jobs.

| Jobs | Working places | Activities |
| --- | --- | --- |
| teacher | school | teach children |
| actor | (1) ______ | (2) ______ |
| (3) ______ | (4) ______ | put out fires |
| (5) ______ | garden | (6) ______ |
| reporter | (7) ______ | (8) ______ |
| (9) ______ | hospital | (10) ______ |

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 45 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng gồm 3 cột (Jobs, Working places, Activities) với các ô cần điền đánh số (1)–(10). Dòng mẫu: teacher – school – teach children. Các dòng: actor – (1) – (2); (3) – (4) – put out fires; (5) – garden – (6); reporter – (7) – (8); (9) – hospital – (10).

Gợi ý trả lời

Complete the table about jobs (Hoàn thành bảng về các nghề nghiệp)

Dựa vào dòng mẫu teacher – school – teach children, ta điền cột *Working places* (nơi làm việc) và *Activities* (hoạt động/công việc) cho phù hợp với từng nghề:

a) (1) Nơi làm việc của *actor* (diễn viên) → theatre (nhà hát). *(Actor → theatre)*

b) (2) Hoạt động của *actor* → act in films/plays (đóng phim / diễn kịch).

c) (3) Nghề có công việc *put out fires* (dập lửa) → firefighter (lính cứu hỏa).

d) (4) Nơi làm việc của *firefighter* → fire station (trạm cứu hỏa).

e) (5) Nghề làm việc ở *garden* (vườn) → gardener (người làm vườn).

f) (6) Hoạt động của *gardener* → grow/water plants (trồng cây / tưới cây).

g) (7) Nơi làm việc của *reporter* (phóng viên) → TV station (đài truyền hình).

h) (8) Hoạt động của *reporter* → report the news (đưa tin tức).

i) (9) Nghề làm việc ở *hospital* (bệnh viện) → doctor (bác sĩ).

j) (10) Hoạt động của *doctor* → help sick people (giúp đỡ người bệnh).

Bảng hoàn chỉnh:

| Jobs | Working places | Activities |
| --- | --- | --- |
| teacher | school | teach children |
| actor | theatre | act in films/plays |
| firefighter | fire station | put out fires |
| gardener | garden | grow/water plants |
| reporter | TV station | report the news |
| doctor | hospital | help sick people |

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.