Sách giáo khoa Tiếng Anh 5 Tập hai

Giải Hoạt động 5 trang 33 SGK Tiếng Anh 5

Unit 15. My favourite sport - Lesson 1   Gợi ý trả lời

Đề bài

Read and complete.
1. I feel tired. I have a _______.
2. I'm not very well. I have a _______. I can't eat anything.
3. A: What's _______?
B: I have a _______.
4. A: What's the _______?
B: I _______.
A: I'm sorry to hear that.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 33 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bốn bức ảnh minh hoạ: (1) một cô bé đưa hai tay lên thái dương (đau đầu); (2) một cậu bé mặc áo vàng đưa tay lên má, nhăn mặt (đau răng); (3) một cậu bé đưa tay lên cổ họng (đau họng); (4) một cậu bé mặc áo sọc ôm bụng (đau bụng).

Gợi ý trả lời

Chủ đề: Nói về các bệnh/cơn đau (aches). Dựa vào 4 bức tranh: (1) đau đầu – *headache*; (2) đau răng – *toothache*; (3) đau họng – *sore throat*; (4) đau bụng – *stomachache*. Cấu trúc hỏi–đáp: What's the matter? – *I have a + (tên bệnh)*.

1. Tranh cô bé ôm đầu → đau đầu.
> I feel tired. I have a headache.

2. Tranh cậu bé ôm má, nhăn mặt → đau răng; đau răng nên không ăn được gì (I can't eat anything).
> I'm not very well. I have a toothache. I can't eat anything.

3. Tranh cậu bé ôm cổ họng → đau họng. Câu hỏi han: *What's the matter?*
> A: What's the matter?
> B: I have a sore throat.

4. Tranh cậu bé áo sọc ôm bụng → đau bụng. Mẫu câu: *What's the matter? – I have a stomachache.*
> A: What's the matter?
> B: I have a stomachache.
> A: I'm sorry to hear that.

Kiểm tra lại: mỗi câu khớp đúng tranh và đủ mạo từ *a* trước tên bệnh; mẫu hỏi–đáp *What's the matter? – I have a …* dùng nhất quán ở câu 3 và 4.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.