Sách giáo khoa Tiếng Anh 12

Giải Bài 2 trang 64 SGK Tiếng Anh 12

II. Language - Vocabulary: Work   Gợi ý trả lời

Đề bài

Complete the sentences with the words in 1.
1. The company has to ________ more workers to meet the production targets.
2. Peter wants to become a pilot although he knows it is a ________ job.
3. Workers will receive a generous ________ if they achieve their performance goals.
4. Consider completing your course before you apply for this job because it will require ________ qualifications.
5. Working as a babysitter could be a ________ experience if you enjoy working with children.

Gợi ý trả lời

Bài 2 (trang 64) — Complete the sentences with the words in 1.

Các từ ở bài 1 là những từ vựng chủ đề *Work*: recruit, risky, bonus, relevant, rewarding. Ta chọn từ phù hợp với nghĩa và ngữ pháp của từng câu.

a) recruit — *The company has to recruit more workers to meet the production targets.*
Công ty phải tuyển dụng thêm công nhân để đạt chỉ tiêu sản xuất. Sau trợ động từ *has to* cần một động từ nguyên thể → *recruit* (tuyển dụng, tuyển người).

b) risky — *Peter wants to become a pilot although he knows it is a risky job.*
Peter muốn trở thành phi công dù biết đó là một công việc nguy hiểm/nhiều rủi ro. Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ *job* → *risky*.

c) bonus — *Workers will receive a generous bonus if they achieve their performance goals.*
Công nhân sẽ nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh nếu đạt mục tiêu công việc. Sau mạo từ *a* và tính từ *generous* cần danh từ → *bonus*.

d) relevant — *Consider completing your course before you apply for this job because it will require relevant qualifications.*
Hãy cân nhắc hoàn thành khóa học trước khi ứng tuyển vì công việc này đòi hỏi bằng cấp liên quan/phù hợp. Cần tính từ bổ nghĩa cho *qualifications* → *relevant*.

e) rewarding — *Working as a babysitter could be a rewarding experience if you enjoy working with children.*
Làm người trông trẻ có thể là một trải nghiệm đáng giá/bổ ích nếu bạn thích làm việc với trẻ em. Cần tính từ bổ nghĩa cho *experience* → *rewarding*.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.