Giải Bài 4 trang 55 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Read the article again and complete the table using no more than THREE words and/or a number for each gap.
| Ha Noi | 20th century | Now |
| --- | --- | --- |
| Area | about (1) _____ sq km (1954) | over 3,000 sq km |
| Population | about 530,000 people (1954) | over (2) _____ people |
| Public transport | (3) _____ and buses | modern buses and (4) _____ |
| Architecture | mainly (5) _____ | more high-rise buildings |
Mô tả hình bằng lời
Bảng gồm 3 cột (Ha Noi / 20th century / Now) và 4 hàng: Area — 20th century: about (1) ___ sq km (1954); Now: over 3,000 sq km. Population — 20th century: about 530,000 people (1954); Now: over (2) ___ people. Public transport — 20th century: (3) ___ and buses; Now: modern buses and (4) ___. Architecture — 20th century: mainly (5) ___; Now: more high-rise buildings.
Gợi ý trả lời
Hướng dẫn: Đọc lại bài khóa về quá trình đô thị hóa của Hà Nội, tìm thông tin đối chiếu cho từng ô trống. Mỗi ô điền *không quá BA từ và/hoặc một con số*.
a) Ô (1) — Area (diện tích) năm 1954: Bài đọc cho biết vào giữa thế kỉ 20, Hà Nội chỉ rộng *about 152 sq km*, nay đã mở rộng trên 3.000 sq km.
→ (1) 152
b) Ô (2) — Population (dân số) hiện nay: Năm 1954 dân số khoảng 530.000 người; hiện nay bài đọc nêu con số *over 8 million people*.
→ (2) 8 million
c) Ô (3) — Public transport thế kỉ 20: Phương tiện công cộng xưa gồm *trams* (tàu điện) *and buses* → điền từ chỉ loại xe đi cùng "and buses".
→ (3) trams
d) Ô (4) — Public transport hiện nay: Ngày nay có xe buýt hiện đại và *skytrains* (tàu điện trên cao) → "modern buses and skytrains".
→ (4) skytrains
e) Ô (5) — Architecture thế kỉ 20: Kiến trúc trước đây *mainly low-rise buildings* (nhà thấp tầng), nay có nhiều nhà cao tầng hơn.
→ (5) low-rise buildings
Bảng hoàn chỉnh:
| Ha Noi | 20th century | Now |
| --- | --- | --- |
| Area | about 152 sq km (1954) | over 3,000 sq km |
| Population | about 530,000 people (1954) | over 8 million people |
| Public transport | trams and buses | modern buses and skytrains |
| Architecture | mainly low-rise buildings | more high-rise buildings |
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.