Giải Bài 1 trang 30 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
A. It's nice to meet you all
B. I'd like you to meet
C. this is
D. Pleased to meet you
1.
Ms Hoa: Good morning, class. (1) _________ Mr Paul Smith. He's a culture specialist. Today, he'll talk about cultural diversity in the UK.
Mr Smith: Hello, everyone. (2) _________.
Class: Good morning, Mr Smith. It's nice to meet you too!
2.
Mai: Nam, (3) _________ Alan Samson, our new classmate from Australia … Alan, this is my friend, Nam.
Nam: (4) _________, Alan.
Alan: Pleased to meet you too.
Mô tả hình bằng lời
Hai tranh minh hoạ: (1) một giáo viên nữ giới thiệu một người đàn ông tóc vàng (Mr Smith) trước lớp học; (2) ba học sinh chào nhau ở sân trường, một bạn nam tóc đỏ đang bắt tay/chào hai bạn học sinh Việt Nam.
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Điền cụm từ giới thiệu (making introductions) và đáp lời (responding) vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh và câu đáp.
Phân tích các cụm trong khung:
- A. *It's nice to meet you all* — câu đáp/chào, dùng khi gặp nhiều người (all → cả lớp).
- B. *I'd like you to meet* — mẫu giới thiệu trang trọng: "Tôi muốn giới thiệu với các em…".
- C. *this is* — mẫu giới thiệu thân mật: "đây là…".
- D. *Pleased to meet you* — câu đáp lời khi được giới thiệu.
a) Chỗ (1): Cô Hoa (giáo viên) giới thiệu trang trọng Mr Paul Smith trước lớp → dùng mẫu lịch sự B. *I'd like you to meet* Mr Paul Smith.
b) Chỗ (2): Mr Smith chào cả lớp; ngay sau đó lớp đáp *"It's nice to meet you too!"* (có *too* → đáp lại một lời chào tương tự, hướng tới nhiều người) → A. *It's nice to meet you all*.
c) Chỗ (3): Mai giới thiệu bạn mới trong tình huống thân mật giữa học sinh (so sánh với "Alan, this is my friend, Nam" ngay sau) → dùng C. *this is* Alan Samson.
d) Chỗ (4): Nam được giới thiệu nên đáp lời; Alan đáp lại *"Pleased to meet you too"* (có *too*) → câu của Nam phải là D. *Pleased to meet you*, Alan.
Hội thoại hoàn chỉnh:
1. Ms Hoa: … (1) I'd like you to meet Mr Paul Smith. — Mr Smith: Hello, everyone. (2) It's nice to meet you all. — Class: … It's nice to meet you too!
2. Mai: Nam, (3) this is Alan Samson… — Nam: (4) Pleased to meet you, Alan. — Alan: Pleased to meet you too.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.