Giải Bài 4 trang 11 SGK Tiếng Anh 11
Đề bài
Complete the text based on the conversation in 1. Use the correct forms of the verbs in brackets.
In the past, Nam (1. eat) ______ fast food and often stayed up late. But he (2. start) ______ eating healthy food and (3. give) ______ up bad habits. He has changed his lifestyle since he (4. visit) ______ his grandfather, who (5. just, celebrate) ______ his 90th birthday.
Gợi ý trả lời
Phân tích thì cần dùng (dựa vào ngữ cảnh *In the past* → quá khứ đã kết thúc; *has changed / since* → hiện tại hoàn thành và dấu hiệu thời gian):
a) (1. eat): Cụm *In the past* chỉ việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ → dùng thì quá khứ đơn. Động từ *eat* là động từ bất quy tắc: eat → ate.
→ *In the past, Nam ate fast food and often stayed up late.*
b) (2. start): Sau *But he* diễn tả sự thay đổi đã bắt đầu và còn kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành: *has/have + V3*. Chủ ngữ *he* → has started.
→ *But he has started eating healthy food…*
c) (3. give): Nối tiếp với *has started* bằng *and*, cùng chung trợ động từ *has* → chỉ cần chia quá khứ phân từ của *give*: give → given (giữ nguyên *up*).
→ *…and (has) given up bad habits.*
d) (4. visit): Sau *since* chỉ mốc thời gian một hành động đã xảy ra tại một điểm trong quá khứ → dùng quá khứ đơn. *visit* là động từ có quy tắc: visit → visited.
→ *He has changed his lifestyle since he visited his grandfather…*
e) (5. just + celebrate): Trạng từ *just* (vừa mới) là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành, đặt *just* giữa trợ động từ và động từ chính. Chủ ngữ *who* thay cho *grandfather* (số ít) → has just celebrated.
→ *…who has just celebrated his 90th birthday.*
Đoạn văn hoàn chỉnh:
*In the past, Nam ate fast food and often stayed up late. But he has started eating healthy food and given up bad habits. He has changed his lifestyle since he visited his grandfather, who has just celebrated his 90th birthday.*
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.