Sách giáo khoa Sinh học 12

Giải Câu hỏi 1 trang 14 SGK Sinh học 12

Bài 2. Phiên mã và dịch mã   Đã kiểm chéo

Đề bài

Phân biệt cấu trúc và chức năng của mRNA, tRNA và rRNA.

Lời giải

Phân biệt cấu trúc và chức năng của ba loại RNA (mRNA, tRNA, rRNA)

Cả ba loại RNA đều được tạo ra qua quá trình phiên mã từ mạch khuôn của gene, đều là các đại phân tử có cấu tạo theo nguyên tắc đa phân mà đơn phân là các nucleotide (A, U, G, C) và đều cấu tạo từ một mạch polynucleotide. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cấu trúc đặc trưng và chức năng:

a) mRNA (RNA thông tin — messenger RNA)
- *Cấu trúc:* Có cấu tạo mạch thẳng (dạng sợi đơn, không cuộn xoắn phức tạp). Trên phân tử mRNA có trình tự các nucleotide mang thông tin quy định trình tự các amino acid của chuỗi polypeptide; thông tin này được đọc theo từng bộ ba (codon).
- *Chức năng:* Làm khuôn cho quá trình dịch mã ở ribosome, tức là truyền đạt thông tin di truyền từ gene (DNA) tới bộ máy tổng hợp protein để quy định trình tự amino acid trong chuỗi polypeptide.

b) tRNA (RNA vận chuyển — transfer RNA)
- *Cấu trúc:* Mạch polynucleotide tự cuộn lại, có những đoạn các nucleotide liên kết bổ sung với nhau tạo nên các thùy (có dạng thường được mô tả như hình "cỏ ba lá"). Trên tRNA có bộ ba đối mã (anticodon) để khớp bổ sung với codon trên mRNA, và có đầu mang (gắn) amino acid đặc hiệu.
- *Chức năng:* Vận chuyển amino acid tới ribosome và tham gia dịch mã; nhờ anticodon khớp bổ sung với codon trên mRNA mà amino acid được đặt đúng vị trí trong chuỗi polypeptide.

c) rRNA (RNA ribosome — ribosomal RNA)
- *Cấu trúc:* Mạch polynucleotide có nhiều vùng các nucleotide liên kết bổ sung với nhau tạo nên các vùng xoắn kép cục bộ; rRNA kết hợp với protein tạo nên ribosome.
- *Chức năng:* Là thành phần chủ yếu cấu tạo nên ribosome — bào quan thực hiện quá trình dịch mã (tổng hợp protein).

Đáp số

mRNA: mạch thẳng, mang codon; làm khuôn cho dịch mãtRNA: cuộn hình cỏ ba lá, có anticodon; vận chuyển amino acid tới ribosomerRNA: có vùng xoắn kép cục bộ, kết hợp protein; cấu tạo nên ribosome

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.