Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập một

Giải Câu hỏi trang 55 SGK Ngữ văn 12

Văn bản đọc so sánh hai bài thơ mùa thu (Thu vịnh của Nguyễn Khuyến và Đây mùa thu tới của Xuân Diệu)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Phân tích nét riêng trong cảnh và tình của bài Thu vịnh.
(văn bản: Thu vịnh - Nguyễn Khuyến (đối sánh với Đây mùa thu tới - Xuân Diệu))

Gợi ý trả lời

## Phân tích nét riêng trong cảnh và tình của bài *Thu vịnh* (Nguyễn Khuyến)

Mở ý: *Thu vịnh* ("vịnh mùa thu") là một trong chùm ba bài thơ thu nổi tiếng của Nguyễn Khuyến (cùng *Thu điếu*, *Thu ẩm*). Đặt bên cạnh *Đây mùa thu tới* của Xuân Diệu — một bài thơ thu tiêu biểu của phong trào Thơ mới — ta càng thấy rõ nét riêng rất cổ điển, thanh cao và trầm lặng của *Thu vịnh*.

### a) Nét riêng trong *cảnh* thu

- Không gian thu mang vẻ đẹp thanh sơ, cao rộng, tĩnh lặng của làng quê đồng bằng Bắc Bộ:
> *Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao,*
> *Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu.*
Điểm nhìn mở ra từ bầu trời "xanh ngắt mấy tầng cao" — một sắc xanh đặc trưng, thăm thẳm, trong trẻo. "Cần trúc lơ phơ" cùng làn "gió hắt hiu" gợi nét thanh mảnh, khẽ khàng, rất gợi mà rất tĩnh.

- Cảnh được dựng bằng những chi tiết thanh đạm, dịu nhẹ, nhiều tầng lớp: nước biếc như phủ khói, song thưa để mặc bóng trăng vào, mấy chùm hoa trước giậu, một tiếng ngỗng trên không.
> *Nước biếc trông như tầng khói phủ,*
> *Song thưa để mặc bóng trăng vào.*
> *Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái,*
> *Một tiếng trên không ngỗng nước nào?*
Cảnh vật được quan sát từ nhiều chiều: cao (trời, cần trúc, tiếng ngỗng), thấp (nước biếc, hoa trước giậu), trong (bóng trăng qua song), tạo nên một bức tranh thu nhiều tầng mà vẫn hài hòa, êm ả.

- Vẻ đẹp cổ điển, phảng phất chất ước lệ nhưng rất chân thực: màu xanh ngắt, cần trúc, bóng trăng, tiếng ngỗng... là những thi liệu quen thuộc của thơ ca trung đại, song qua con mắt Nguyễn Khuyến vẫn in đậm hồn vía của một miền quê Việt cụ thể. → Cảnh thu trong *Thu vịnh* tĩnh, thanh, nhẹ, thiên về sự hài hòa, cân đối.

- Đối sánh: nếu cảnh thu của Xuân Diệu trong *Đây mùa thu tới* là cảnh của sự rơi rụng, phai tàn, chia lìa ("rặng liễu đìu hiu", "Hơn một loài hoa đã rụng cành", "đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh") — vận động theo bước đi tàn tạ của thời gian và nhuốm cảm giác hiện đại — thì cảnh thu của Nguyễn Khuyến lại lặng lẽ, thanh cao, bền vững, không nghiêng về sự tàn phai mà nghiêng về cái tĩnh tại, trong trẻo của hồn thu cổ điển.

###

b) Nét riêng trong *tình* thu

- Tình ẩn kín, hòa vào cảnh (tả cảnh ngụ tình): suốt sáu câu đầu, nhà thơ gần như lặng lẽ ngắm cảnh, nhưng qua cái tĩnh lặng, qua "gió hắt hiu", "song thưa", "hoa năm ngoái", "ngỗng nước nào" đã thấm một nỗi cô đơn, u hoài và trầm tư về thời cuộc. Câu hỏi "ngỗng nước nào?" và hình ảnh "hoa năm ngoái" gợi niềm hoài niệm, nỗi băn khoăn về sự đổi thay, về nước non.

- Tâm sự của nhà nho ẩn dật kết đọng ở hai câu cuối:
> *Nhân hứng cũng vừa toan cất bút,*
> *Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào.*
"Ông Đào" là Đào Tiềm (Đào Uyên Minh) — bậc danh sĩ treo ấn từ quan về ở ẩn, giữ trọn khí tiết. Nguyễn Khuyến "thẹn" vì tự thấy mình chưa thật trọn vẹn tiết tháo như người xưa. → Đây là nỗi thẹn của một nhân cách lớn, thể hiện lòng tự trọng, tình yêu nước thầm kín và nỗi day dứt của người trí thức trước cảnh nước mất.

- Đối sánh: tình thu của Xuân Diệu là cái tôi cá nhân với nỗi buồn cô đơn, bâng khuâng, khát khao giao cảm trước bước đi của thời gian và tuổi trẻ ("Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói / Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì"). Còn tình thu của Nguyễn Khuyến là nỗi niềm thế sự, tâm sự non nước và khí tiết nhà nho — kín đáo, sâu lắng, mang chiều sâu đạo lí và nhân cách chứ không nghiêng về cảm xúc cá nhân lãng mạn.

###

c) Khái quát

Nét riêng của *Thu vịnh* là ở chỗ: cảnh thu thanh sơ, tĩnh lặng, cao rộng, đậm chất cổ điển và hồn quê Việt; tình thu kín đáo, trầm tư, hòa quyện tình yêu thiên nhiên với nỗi niềm thế sự và khí tiết thanh cao của nhà nho ẩn dật. So với vẻ hiện đại, rạo rực mà buồn chia lìa của *Đây mùa thu tới*, *Thu vịnh* hiện lên như một bức thủy mặc trang nhã, giàu chiều sâu nhân cách — tiêu biểu cho hồn thơ thu Nguyễn Khuyến.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.