Giải Câu 4 trang 52 SGK Lịch sử và Địa lí 5
Đề bài
Lựa chọn thông tin cho phù hợp với Triều Lý và Triều Trần, sau đó ghi kết quả vào vở.
1. Định đô ở Thăng Long
2. Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên
3. Kháng chiến chống quân Tống
4. Chiến thắng Bạch Đằng
5. Trần Quốc Tuấn
6. Lập Văn Miếu – Quốc Tử Giám
7. Lý Thường Kiệt
8. Vua Trần Nhân Tông
9. Nguyên phi Ỷ Lan
10. Vua Lý Thái Tổ
11. Nguyễn Hiền
12. Chu Văn An
Gợi ý trả lời
Phân loại thông tin cho Triều Lý và Triều Trần
Ta xét từng thông tin xem gắn với triều đại nào:
1. Định đô ở Thăng Long → Triều Lý (năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về Đại La và đổi tên thành Thăng Long).
2. Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên → Triều Trần (ba lần kháng chiến thắng lợi vào các năm 1258, 1285, 1288).
3. Kháng chiến chống quân Tống → Triều Lý (Lý Thường Kiệt lãnh đạo, với phòng tuyến sông Như Nguyệt).
4. Chiến thắng Bạch Đằng → Triều Trần (năm 1288, đánh tan quân Mông – Nguyên trên sông Bạch Đằng).
5. Trần Quốc Tuấn → Triều Trần (Hưng Đạo Đại Vương, chỉ huy kháng chiến chống Mông – Nguyên).
6. Lập Văn Miếu – Quốc Tử Giám → Triều Lý (Văn Miếu lập năm 1070, Quốc Tử Giám lập năm 1076).
7. Lý Thường Kiệt → Triều Lý (danh tướng chống quân Tống).
8. Vua Trần Nhân Tông → Triều Trần.
9. Nguyên phi Ỷ Lan → Triều Lý (thời vua Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông).
10. Vua Lý Thái Tổ → Triều Lý (người sáng lập nhà Lý, dời đô ra Thăng Long).
11. Nguyễn Hiền → Triều Trần (Trạng nguyên trẻ tuổi thời Trần).
12. Chu Văn An → Triều Trần (nhà giáo nổi tiếng, dạy học ở Quốc Tử Giám thời Trần).
Kết quả ghi vào vở:
a) Triều Lý: các thông tin số 1, 3, 6, 7, 9, 10 — Định đô ở Thăng Long; Kháng chiến chống quân Tống; Lập Văn Miếu – Quốc Tử Giám; Lý Thường Kiệt; Nguyên phi Ỷ Lan; Vua Lý Thái Tổ.
b) Triều Trần: các thông tin số 2, 4, 5, 8, 11, 12 — Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên; Chiến thắng Bạch Đằng; Trần Quốc Tuấn; Vua Trần Nhân Tông; Nguyễn Hiền; Chu Văn An.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.