Giải Câu hỏi trang 70 SGK Lịch sử 12
Đề bài
NGỮ LIỆU: TƯ LIỆU 2.
Biểu đồ thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam (1995 – 2022)
| Năm | Thu nhập (USD) |
|-----|----------------|
| 1995 | 250 |
| 2000 | 380 |
| 2005 | 630 |
| 2010 | 1 360 |
| 2015 | 2 460 |
| 2020 | 2 650 |
| 2022 | 4 109 |
(Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam)
Khai thác thông tin và Tư liệu 2 trong mục, hãy trình bày thành tựu cơ bản của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực văn hoá – xã hội.
Mô tả hình bằng lời
Biểu đồ cột: Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam (1995 – 2022). Trục tung: Thu nhập (USD), từ 0 đến 4 500. Trục hoành: Năm.
| Năm | Thu nhập (USD) |
|-----|----------------|
| 1995 | 250 |
| 2000 | 380 |
| 2005 | 630 |
| 2010 | 1 360 |
| 2015 | 2 460 |
| 2020 | 2 650 |
| 2022 | 4 109 |
(Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam)
Gợi ý trả lời
Khai thác Tư liệu 2 (Biểu đồ thu nhập bình quân đầu người 1995 – 2022):
Tư liệu 2 cho thấy thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam tăng liên tục qua các năm: từ 250 USD (1995) lên 380 USD (2000), 630 USD (2005), 1 360 USD (2010), 2 460 USD (2015), 2 650 USD (2020) và đạt 4 109 USD (2022). Như vậy sau 27 năm, thu nhập bình quân đầu người đã tăng khoảng $4109 : 250 \approx 16,4$ lần. Đây là minh chứng rõ nét cho việc đời sống vật chất của nhân dân không ngừng được nâng cao — một thành tựu quan trọng của công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực văn hoá – xã hội.
Thành tựu cơ bản trên lĩnh vực văn hoá – xã hội:
a) Về đời sống nhân dân và xoá đói, giảm nghèo: Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh (từ 250 USD năm 1995 lên 4 109 USD năm 2022, như Tư liệu 2 thể hiện). Công tác xoá đói, giảm nghèo đạt nhiều kết quả, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh; Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ và giảm nghèo bền vững.
b) Về giáo dục và đào tạo: Quy mô giáo dục được mở rộng ở tất cả các cấp học; Việt Nam đã hoàn thành phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở, chất lượng nguồn nhân lực từng bước được nâng lên.
c) Về y tế và chăm sóc sức khoẻ: Hệ thống y tế, chăm sóc sức khoẻ nhân dân phát triển; nhiều dịch bệnh được khống chế và đẩy lùi; tuổi thọ trung bình của người dân ngày càng tăng.
d) Về chỉ số phát triển con người (HDI): Chỉ số phát triển con người của Việt Nam liên tục tăng, đưa Việt Nam vào nhóm các nước có mức phát triển con người cao, phản ánh sự tiến bộ toàn diện về thu nhập, giáo dục và sức khoẻ.
đ) Về văn hoá và an sinh xã hội: Đời sống văn hoá ngày càng phong phú, đa dạng; công tác bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hoá dân tộc được chú trọng (nhiều di sản được UNESCO ghi danh). Chính sách an sinh xã hội, chính sách với người có công được thực hiện tốt, góp phần bảo đảm công bằng và tiến bộ xã hội.
Kết luận: Những thành tựu trên khẳng định tính đúng đắn của đường lối Đổi mới, đưa đời sống văn hoá – xã hội của đất nước phát triển vượt bậc, nâng cao vị thế và chất lượng cuộc sống của nhân dân Việt Nam.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.