Sách giáo khoa Hoá học 12

Giải Câu hỏi 1 trang 100 SGK Hoá học 12

Bài 21. Hợp kim   Đã kiểm

Đề bài

Hãy nêu tên và ứng dụng của một số hợp kim thông dụng của nhôm và sắt.

Lời giải

## Hợp kim thông dụng của nhôm và sắt

### a) Hợp kim của nhôm

1. Đuralumin (đuyra)
- Thành phần: $Al$ với $Cu$, $Mg$, $Mn$ (khoảng $94\%\ Al$, $4\%\ Cu$, còn lại $Mg$, $Mn$).
- Tính chất: nhẹ nhưng bền và cứng gần như thép.
- Ứng dụng: chế tạo vỏ máy bay, tên lửa, tàu vũ trụ, ô tô.

2. Silumin
- Thành phần: $Al$ với $Si$ (khoảng $87\%\ Al$, $13\%\ Si$).
- Tính chất: nhẹ, bền, dễ đúc.
- Ứng dụng: đúc các chi tiết máy, pít-tông, vỏ động cơ.

3. Almelec
- Thành phần: $Al$ với $Mg$, $Si$.
- Tính chất: nhẹ, dẫn điện tốt.
- Ứng dụng: làm dây dẫn điện cao áp.

###

b) Hợp kim của sắt

1. Thép (hợp kim của $Fe$ với $C$, trong đó $C < 2\%$)
- *Thép thường (thép carbon)*: $Fe$–$C$; cứng, bền, dẻo. Ứng dụng: xây dựng (cốt thép, dầm, cột), đường ray, dụng cụ cầm tay.
- *Thép đặc biệt (thép hợp kim)*: $Fe$–$C$ và thêm $Cr$, $Ni$, $Mn$, $W$…
- Thép không gỉ (inox): $Fe$–$Cr$–$Ni$, bền, không gỉ → đồ gia dụng, dụng cụ y tế, thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thép vonfram: $Fe$–$W$, rất cứng → dao cắt, mũi khoan tốc độ cao.

2. Gang (hợp kim của $Fe$ với $C$, trong đó $C$ từ $2\%$ đến $5\%$, cùng ít $Si$, $Mn$, $S$…)
- *Gang trắng*: cứng, giòn → nguyên liệu để luyện thép.
- *Gang xám*: mềm hơn, dễ đúc, chịu nén tốt → đúc bệ máy, nắp cống, ống nước, thân động cơ.

Đáp số

Hợp kim nhôm thông dụng: Đuralumin (Al–Cu–Mg–Mn, chế tạo máy bay, ô tô), Silumin (Al–Si, đúc chi tiết máy), Almelec (Al–Mg–Si, dây dẫn điện cao áp)Hợp kim sắt thông dụng: Thép (C < 2%) — thép thường dùng xây dựng, thép không gỉ dùng đồ gia dụng/y tế, thép vonfram làm dao cắt/mũi khoan; Gang (C 2–5%) — gang trắng luyện thép, gang xám đúc bệ máy/ống nước

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.