Giải Câu hỏi 1 trang 100 SGK Hoá học 12
Đề bài
Hãy nêu tên và ứng dụng của một số hợp kim thông dụng của nhôm và sắt.
Lời giải
## Hợp kim thông dụng của nhôm và sắt
### a) Hợp kim của nhôm
1. Đuralumin (đuyra)
- Thành phần: $Al$ với $Cu$, $Mg$, $Mn$ (khoảng $94\%\ Al$, $4\%\ Cu$, còn lại $Mg$, $Mn$).
- Tính chất: nhẹ nhưng bền và cứng gần như thép.
- Ứng dụng: chế tạo vỏ máy bay, tên lửa, tàu vũ trụ, ô tô.
2. Silumin
- Thành phần: $Al$ với $Si$ (khoảng $87\%\ Al$, $13\%\ Si$).
- Tính chất: nhẹ, bền, dễ đúc.
- Ứng dụng: đúc các chi tiết máy, pít-tông, vỏ động cơ.
3. Almelec
- Thành phần: $Al$ với $Mg$, $Si$.
- Tính chất: nhẹ, dẫn điện tốt.
- Ứng dụng: làm dây dẫn điện cao áp.
###
b) Hợp kim của sắt
1. Thép (hợp kim của $Fe$ với $C$, trong đó $C < 2\%$)
- *Thép thường (thép carbon)*: $Fe$–$C$; cứng, bền, dẻo. Ứng dụng: xây dựng (cốt thép, dầm, cột), đường ray, dụng cụ cầm tay.
- *Thép đặc biệt (thép hợp kim)*: $Fe$–$C$ và thêm $Cr$, $Ni$, $Mn$, $W$…
- Thép không gỉ (inox): $Fe$–$Cr$–$Ni$, bền, không gỉ → đồ gia dụng, dụng cụ y tế, thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thép vonfram: $Fe$–$W$, rất cứng → dao cắt, mũi khoan tốc độ cao.
2. Gang (hợp kim của $Fe$ với $C$, trong đó $C$ từ $2\%$ đến $5\%$, cùng ít $Si$, $Mn$, $S$…)
- *Gang trắng*: cứng, giòn → nguyên liệu để luyện thép.
- *Gang xám*: mềm hơn, dễ đúc, chịu nén tốt → đúc bệ máy, nắp cống, ống nước, thân động cơ.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.