Mục lục Bài 80/80
Sách giáo khoa Địa lí 12

Giải Câu hỏi trang 75 SGK Địa lí 12

Bài 16. Chuyển dịch cơ cấu công nghiệp   Gợi ý trả lời

Đề bài

Dựa vào thông tin mục III và hình 16.2, hãy trình bày và giải thích sự chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ ở nước ta.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 75 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng 16.2. CƠ CẤU GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÂN THEO CÁC VÙNG KINH TẾ – XÃ HỘI Ở NƯỚC TA NĂM 2010 VÀ NĂM 2024 (Đơn vị: %)

| Năm | Trung du và miền núi phía Bắc | Đồng bằng sông Hồng | Bắc Trung Bộ | Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên | Đông Nam Bộ | Đồng bằng sông Cửu Long |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| 2010 | 5,2 | 22,5 | 2,4 | 8,0 | 53,3 | 8,6 |
| 2024 | 10,9 | 36,5 | 5,0 | 6,4 | 34,9 | 6,3 |

(Nguồn: Cục Thống kê)

Gợi ý trả lời

a) Trình bày sự chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ

Hoạt động công nghiệp nước ta phân bố không đều và đang có sự chuyển dịch rõ rệt giữa các vùng. Dựa vào số liệu, tỉ trọng giá trị sản xuất công nghiệp của các vùng thay đổi như sau (2010 → 2024):

- Đồng bằng sông Hồng: 22,5% → 36,5% (tăng 14,0%) — vươn lên dẫn đầu, trở thành vùng có tỉ trọng cao nhất cả nước năm 2024.
- Đông Nam Bộ: 53,3% → 34,9% (giảm 18,4%) — giảm mạnh và lùi xuống vị trí thứ hai, nhưng vẫn là một trong hai vùng công nghiệp hàng đầu.
- Trung du và miền núi phía Bắc: 5,2% → 10,9% (tăng 5,7%, hơn gấp 2 lần).
- Bắc Trung Bộ: 2,4% → 5,0% (tăng 2,6%, hơn gấp 2 lần).
- Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên: 8,0% → 6,4% (giảm 1,6%).
- Đồng bằng sông Cửu Long: 8,6% → 6,3% (giảm 2,3%).

→ Xu hướng chung: tỉ trọng của các vùng phía Bắc (Đồng bằng sông Hồng, Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ) tăng lên; tỉ trọng của các vùng phía Nam (Đông Nam Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long) giảm xuống. Công nghiệp có xu hướng lan tỏa dần từ vùng tập trung truyền thống (nhất là Đông Nam Bộ) ra các vùng khác, hình thành thêm nhiều trung tâm, khu công nghiệp mới; hai vùng Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ vẫn là hai vùng công nghiệp phát triển mạnh nhất, cùng chiếm hơn 70% giá trị sản xuất công nghiệp cả nước.

b) Giải thích sự chuyển dịch

- Đồng bằng sông Hồng và Trung du và miền núi phía Bắc tăng nhanh: nhờ vị trí địa lí thuận lợi (gần Trung Quốc, nằm trên các hành lang kinh tế), kết cấu hạ tầng (giao thông, điện, khu công nghiệp) được đầu tư đồng bộ, nguồn lao động dồi dào và có chất lượng, chính sách thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào các ngành công nghệ cao, điện tử, lắp ráp… Nhiều khu công nghiệp lớn được mở rộng kéo theo giá trị sản xuất tăng mạnh.

- Đông Nam Bộ giảm tỉ trọng: đây là sự giảm tương đối, do tốc độ tăng trưởng công nghiệp của các vùng khác (nhất là phía Bắc) nhanh hơn và xu hướng phân bố lại, chuyển dịch đầu tư ra các vùng mới (giá thuê đất, nhân công ở vùng đã phát triển cao, quỹ đất công nghiệp hạn chế). Bản thân giá trị sản xuất công nghiệp của vùng vẫn tiếp tục tăng.

- Các vùng còn lại (Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long) giảm hoặc tăng chậm: do hạn chế về cơ sở hạ tầng, nguồn vốn, thị trường và sức hút đầu tư còn thấp hơn so với các vùng phía Bắc nên tỉ trọng giảm nhẹ.

→ Nhìn chung, sự chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ là kết quả tác động tổng hợp của các nhân tố: vị trí địa lí, tài nguyên, lao động, kết cấu hạ tầng, vốn đầu tư (đặc biệt là FDI) và chính sách phát triển vùng, nhằm khai thác hiệu quả thế mạnh từng vùng và giảm bớt sự chênh lệch trong phát triển công nghiệp.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.