Sách bài tập Toán 5 Tập hai

Giải Bài 4 trang 84 SBT Toán 5

Bài 63. Thu thập, phân loại, sắp xếp các số liệu   Đã kiểm chéo

Đề bài

Trong thời gian trải nghiệm quy trình đóng gói thanh long xuất khẩu, Mai thực hiện cân 10 quả thanh long và nhận được kết quả như sau:
475 g, 358 g, 506 g, 465 g, 374 g, 300 g, 412 g, 589 g, 490 g, 460 g.

a) Hãy giúp Mai phân loại các quả thanh long theo cân nặng và hoàn thành bảng số liệu dưới đây.

| Loại | S (300 g đến 380

g) | M (381 g đến 460

g) | L (461 g đến 600

g) |
| --- | --- | --- | --- |
| Số lượng (quả) | ... | ... | ... |

b) Dựa vào bảng số liệu trên, viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp.

– Số quả thanh long loại L là ... quả, loại M là ... quả, loại S là ... quả.

– Số quả thanh long loại ... có nhiều nhất, loại ... có ít nhất.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 84 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng cần điền: cột "Loại" gồm S (300 g đến 380 g), M (381 g đến 460 g), L (461 g đến 600 g); hàng "Số lượng (quả)" để trống. Dữ liệu cân nặng 10 quả: 475 g, 358 g, 506 g, 465 g, 374 g, 300 g, 412 g, 589 g, 490 g, 460 g.

Lời giải

a) Phân loại các quả thanh long theo cân nặng

Ta xét từng quả xem thuộc loại nào:

- Loại S (từ $300$ g đến $380$ g): $358$ g, $374$ g, $300$ g → 3 quả
- Loại M (từ $381$ g đến $460$ g): $412$ g, $460$ g → 2 quả
- Loại L (từ $461$ g đến $600$ g): $475$ g, $506$ g, $465$ g, $589$ g, $490$ g → 5 quả

Kiểm tra lại: $3 + 2 + 5 = 10$ (quả) — đúng bằng số quả đã cân.

Bảng số liệu hoàn thành:

| Loại | S (300 g đến 380

g) | M (381 g đến 460

g) | L (461 g đến 600

g) |
| --- | --- | --- | --- |
| Số lượng (quả) | 3 | 2 | 5 |

b) Dựa vào bảng số liệu

– Số quả thanh long loại L là 5 quả, loại M là 2 quả, loại S là 3 quả.

– So sánh: $5 > 3 > 2$ nên số quả thanh long loại L có nhiều nhất, loại M có ít nhất.

Đáp số

a) S: 3 quả; M: 2 quả; L: 5 quảb) L: 5 quả, M: 2 quả, S: 3 quả; loại L nhiều nhất, loại M ít nhất

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.