Sách bài tập Tiếng Anh 5

Giải Bài 1 trang 16 SBT Tiếng Anh 5

Unit 4. Our free-time activities — A. Word stress and vocabulary   Gợi ý trả lời

Đề bài

Listen and circle. Then say the sentences aloud.
1. She __________ plays the piano in her free time.
a. often
b. sometimes
c. never
2. I __________ go roller skating on Sundays.
a. always
b. never
c. sometimes

Gợi ý trả lời

Dạng bài: *Listen and circle* (Nghe và khoanh tròn). Đây là bài NGHE — đáp án khoanh tròn phụ thuộc vào file âm thanh của bài, không thể xác định chắc chắn chỉ từ đề in. Phần kiến thức cần ôn: trạng từ chỉ tần suất *always / often / sometimes / never* đứng TRƯỚC động từ thường.

1. She __________ plays the piano in her free time.
- a. *often* (thường xuyên) → *She often plays the piano in her free time.* (Cô ấy thường chơi piano vào thời gian rảnh.)
- b. *sometimes* (thỉnh thoảng) → *She sometimes plays the piano…*
- c. *never* (không bao giờ) → *She never plays the piano…*
→ Em nghe băng và khoanh đúng từ nghe được; cả ba lựa chọn đều đúng ngữ pháp.

2. I __________ go roller skating on Sundays.
- a. *always* (luôn luôn) → *I always go roller skating on Sundays.*
- b. *never* (không bao giờ) → *I never go roller skating…*
- c. *sometimes* (thỉnh thoảng) → *I sometimes go roller skating on Sundays.* (Thỉnh thoảng tôi đi trượt pa-tanh vào Chủ nhật.)
→ Em nghe băng và khoanh đúng từ nghe được.

Say the sentences aloud: đọc to cả câu sau khi khoanh, nhấn trọng âm đúng: *OF-ten*, *SOME-times*, *AL-ways*, *NE-ver*.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.