Sách bài tập Tiếng Anh 5

Giải Bài 1 trang 13 SBT Tiếng Anh 5

Unit 3. My foreign friends   Gợi ý trả lời

Đề bài

Read and complete.
1. My new teacher is __________.
a. American
b. America
c. Australia
2. Some of his friends live in Australia, but they are not __________.
a. Japan
b. Malaysia
c. Australian
3. My dog is __________.
a. help
b. helpful
c. helper
4. I think she is a(n) __________ person because she enjoys playing sports.
a. friendly
b. actor
c. active

Gợi ý trả lời

Read and complete — chọn từ đúng điền vào chỗ trống.

Chỗ trống đứng sau động từ *to be* (is/are) hoặc trước danh từ *person* nên cần tính từ (adjective), đặc biệt là tính từ chỉ quốc tịch (nationality) hoặc tính từ chỉ tính chất.

1. My new teacher is __________. (Thầy/cô giáo mới của tôi là người __________.)
- a. *American* — tính từ chỉ quốc tịch: "người Mỹ" → đúng, đi sau *is* để tả người.
- b. *America* — danh từ tên nước "nước Mỹ" → sai, không dùng tả người.
- c. *Australia* — danh từ tên nước "nước Úc" → sai.
→ Chọn a. American.

2. Some of his friends live in Australia, but they are not __________. (Một số bạn của cậu ấy sống ở Úc, nhưng họ không phải là người __________.)
- a. *Japan* — tên nước "Nhật Bản" → sai, cần tính từ quốc tịch.
- b. *Malaysia* — tên nước "Ma-lai-xi-a" → sai.
- c. *Australian* — tính từ quốc tịch "người Úc" → đúng, hợp nghĩa "sống ở Úc nhưng không phải người Úc".
→ Chọn c. Australian.

3. My dog is __________. (Con chó của tôi thì __________.)
- a. *help* — động từ/danh từ "giúp đỡ" → sai, sau *is* cần tính từ.
- b. *helpful* — tính từ "có ích, hữu ích" → đúng.
- c. *helper* — danh từ "người giúp việc" → sai.
→ Chọn b. helpful.

4. I think she is a(n) __________ person because she enjoys playing sports. (Tôi nghĩ cô ấy là người __________ vì cô ấy thích chơi thể thao.)
- a. *friendly* — tính từ "thân thiện" → đúng ngữ pháp nhưng không khớp lí do "thích chơi thể thao".
- b. *actor* — danh từ "diễn viên" → sai, cần tính từ bổ nghĩa cho *person*.
- c. *active* — tính từ "năng động, hoạt bát" → đúng, khớp với lí do thích chơi thể thao.
→ Chọn c. active.

Kiểm tra lại: các chỗ trống 1–2 cần tính từ quốc tịch (American, Australian); chỗ 3–4 cần tính từ chỉ tính chất (helpful, active). Tất cả đều hợp ngữ pháp và nghĩa.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.