Sách bài tập Tiếng Anh 5

Giải Bài 3 trang 59 SBT Tiếng Anh 5

Tiếng Anh 5 - Sách bài tập (Review/Ôn tập)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Look at the pictures and answer your teacher's questions. Tell a story.
Can you see a boy in these pictures? His name is Quang. Please tell a story about him.
(Where was he last Sunday? What did he do there?)

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 59 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bốn tranh đánh số 1-4 kể chuyện cậu bé Quang đi cắm trại:
Tranh 1: Ba bạn nhỏ (trong đó có cậu bé Quang) đứng trò chuyện trước các lều trại.
Tranh 2: Một bạn ngồi trên ghế dài chơi đàn ghi-ta/ukulele, một bạn ngồi cạnh hát, một bạn gái đứng bên cạnh; có các nốt nhạc bay lên.
Tranh 3: Hai bạn chơi cầu lông qua lưới ở khu cắm trại.
Tranh 4: Ba bạn nhảy múa, vui chơi quanh đống lửa trại.

Gợi ý trả lời

Nghe và trả lời câu hỏi của cô giáo, dựa vào tranh để kể một câu chuyện về cậu bé Quang.

Gợi ý: *Where was he last Sunday? What did he do there?* (Chủ Nhật tuần trước cậu ấy ở đâu? Cậu ấy đã làm gì ở đó?)

a) Trả lời hai câu hỏi của cô giáo (gợi ý)

- *Where was he last Sunday?* → He was at a campsite last Sunday. (Chủ Nhật tuần trước, cậu ấy ở khu cắm trại.)
- *What did he do there?* → He talked with his friends, sang songs, played badminton and danced around the campfire. (Cậu ấy trò chuyện với các bạn, hát, chơi cầu lông và nhảy múa quanh đống lửa trại.)

b) Kể câu chuyện hoàn chỉnh (Tell a story) — bám theo 4 tranh

> Quang's camping trip
>
> Last Sunday, Quang was at a campsite with his friends. *(Tranh 1)* In the morning, they stood in front of the tents and talked happily together.
>
> *(Tranh 2)* Then they sat on a long bench. One boy played the guitar and sang songs. Quang and his friends sang along, and the music was very nice.
>
> *(Tranh 3)* In the afternoon, they played badminton over the net. Quang ran and hit the shuttlecock well. It was great fun.
>
> *(Tranh 4)* In the evening, they made a campfire. Quang and his friends danced and sang around the fire. They were very happy.
>
> Quang had a wonderful day at the campsite. He loves camping with his friends!

Lưu ý ngôn ngữ (lớp 5):
- Kể chuyện trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn: *was, talked, played, sang, danced, had…*
- Dùng các từ chỉ trình tự thời gian để nối tranh: In the morning / Then / In the afternoon / In the evening.
- Câu ngắn, rõ ràng, đúng mẫu câu đã học trong Unit về hoạt động ngoài trời.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.