Giải E. Reading 1 trang 46 SBT Tiếng Anh 5
Đề bài
Read and complete.
(where / yesterday / was / badminton / listened)
A: I didn't see you and Laura at the cinema (1) _____. Where were you?
B: I was at home.
A: What did you do?
B: I (2) _____ to music.
A: And (3) _____ was Laura?
B: Laura? She (4) _____ at the sports centre.
A: What did she do there?
B: She played (5) _____ with Tony.
Gợi ý trả lời
Read and complete — Chọn từ trong khung (where / yesterday / was / badminton / listened) điền vào mỗi chỗ trống.
Đây là đoạn hội thoại ở thì quá khứ (hỏi về việc đã làm). Ta xét từng chỗ:
a) (1) yesterday — "I didn't see you and Laura at the cinema yesterday." (Mình không thấy cậu và Laura ở rạp chiếu phim *hôm qua*.) → *yesterday* = hôm qua, là trạng từ chỉ thời gian quá khứ, hợp với câu phủ định quá khứ *didn't see*.
b) (2) listened — "I listened to music." (Mình đã nghe nhạc.) → cụm *listen to music*; vì là hành động đã xảy ra nên chia quá khứ: listen → *listened*.
c) (3) where — "And where was Laura?" (Thế Laura ở *đâu*?) → *where* là từ để hỏi nơi chốn, đứng đầu câu hỏi.
d) (4) was — "She was at the sports centre." (Cô ấy đã ở trung tâm thể thao.) → chủ ngữ *She* (số ít) ở quá khứ dùng *was*.
e) (5) badminton — "She played badminton with Tony." (Cô ấy đã chơi *cầu lông* với Tony.) → *play badminton* = chơi cầu lông.
Kiểm tra lại: mỗi từ trong khung được dùng đúng một lần (yesterday, listened, where, was, badminton) — khớp đủ 5 chỗ trống, đúng ngữ pháp thì quá khứ.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.