Sách bài tập Tiếng Anh 5

Giải B. Reading trang 29 SBT Tiếng Anh 5

Tiếng Anh 5 – Sách bài tập (Test yourself)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Look and read. Write the correct words. There is an example.

(Word bank có hình minh hoạ: sandwich, Sunday, countryside, flower, gardener, table tennis, dentist, tower)

Example: You can see it in a garden. It's colourful. → flower

1. This person takes care of plants and flowers. ...
2. It is a very tall building. People can live there. ...
3. You can see farms and fields there. ...
4. You put things between two slices of bread. It's yummy. ...
5. It is a game. Two players hit a small ball to each other. ...

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 29 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng 8 từ vựng kèm ảnh: 1) sandwich (chiếc bánh sandwich), 2) Sunday (tờ lịch ghi Sunday 4), 3) countryside (cảnh đồng quê có nông trại), 4) flower (một bông hoa), 5) gardener (người làm vườn đang chăm cây), 6) table tennis (bàn bóng bàn có vợt và bóng), 7) dentist (nha sĩ đang khám răng cho trẻ), 8) tower (một toà tháp cao).

Gợi ý trả lời

Đề: Look and read. Write the correct words. (Nhìn và đọc. Viết từ đúng.)

Word bank: *sandwich, Sunday, countryside, flower, gardener, table tennis, dentist, tower.*

Example: You can see it in a garden. It's colourful. → flower (Em có thể thấy nó trong vườn. Nó nhiều màu sắc. → bông hoa)

a) Câu 1: *This person takes care of plants and flowers.* (Người này chăm sóc cây và hoa.)
→ Người chăm sóc cây và hoa là người làm vườn.
→ gardener

b) Câu 2: *It is a very tall building. People can live there.* (Đó là một toà nhà rất cao. Người ta có thể sống ở đó.)
→ Toà nhà rất cao người ta ở được là toà tháp.
→ tower

c) Câu 3: *You can see farms and fields there.* (Em có thể thấy nông trại và cánh đồng ở đó.)
→ Nơi có nông trại và cánh đồng là vùng nông thôn / đồng quê.
→ countryside

d) Câu 4: *You put things between two slices of bread. It's yummy.* (Em đặt đồ ăn giữa hai lát bánh mì. Nó rất ngon.)
→ Món đặt giữa hai lát bánh mì là bánh sandwich.
→ sandwich

e) Câu 5: *It is a game. Two players hit a small ball to each other.* (Đó là một trò chơi. Hai người chơi đánh quả bóng nhỏ qua lại cho nhau.)
→ Trò chơi hai người đánh quả bóng nhỏ qua lại là bóng bàn.
→ table tennis

*(Hai từ còn lại trong word bank là* Sunday *và* dentist *không dùng đến.)*

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.