Sách bài tập Khoa học tự nhiên 9

Giải Bài 8.13 trang 25 SBT Khoa học tự nhiên 9

Bài 8. Thấu kính

Đề bài

Vận dụng kiến thức hình học, hãy tính khoảng cách từ ảnh tới thấu kính và chiều cao của ảnh trong hai trường hợp Hình 8.3a, b. Cho biết vật AB có chiều cao $h = 1$ cm; tiêu cự $f = 12$ cm; khoảng cách OA trong Hình 8.3a là 36 cm và trong trường hợp Hình 8.3b là 8 cm.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 25 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Tham chiếu Hình 8.3a (thấu kính hội tụ, vật AB ngoài khoảng tiêu cự, thứ tự A, F, O, F') và Hình 8.3b (thấu kính hội tụ, vật AB trong khoảng tiêu cự, thứ tự F, A, O, F').

Lời giải

Dữ kiện chung: vật $AB$ cao $h = AB = 1$ cm, đặt vuông góc với trục chính, $A$ nằm trên trục chính; thấu kính hội tụ tiêu cự $f = OF = OF' = 12$ cm. Gọi $A'B'$ là ảnh, $OA'$ là khoảng cách từ ảnh tới thấu kính. Tia tới từ $B$ song song với trục chính gặp thấu kính tại $I$ (với $OI = AB$) rồi khúc xạ đi qua $F'$; tia qua quang tâm $O$ truyền thẳng.

a) Hình 8.3a — vật ngoài khoảng tiêu cự, $OA = 36$ cm

Ảnh là ảnh thật, ngược chiều với vật.

- Xét $\triangle OAB \sim \triangle OA'B'$ (hai tam giác vuông có góc đối đỉnh tại $O$):
$$\frac{A'B'}{AB} = \frac{OA'}{OA}.$$
- Xét $\triangle OIF' \sim \triangle A'B'F'$ (vì $OI \parallel A'B'$), với $OI = AB$ và $A'F' = OA' - OF'$:
$$\frac{A'B'}{AB} = \frac{A'F'}{OF'} = \frac{OA' - OF'}{OF'}.$$
- Cho hai tỉ số bằng nhau:
$$\frac{OA'}{OA} = \frac{OA' - OF'}{OF'} \;\Rightarrow\; \frac{OA'}{36} = \frac{OA'}{12} - 1.$$
Nhân hai vế với 36: $\,OA' = 3\,OA' - 36 \Rightarrow 2\,OA' = 36 \Rightarrow OA' = 18$ cm.
- Chiều cao ảnh:
$$A'B' = AB\cdot\frac{OA'}{OA} = 1\cdot\frac{18}{36} = 0{,}5 \text{ cm}.$$

Kiểm tra bằng công thức thấu kính: $\dfrac{1}{OA'} = \dfrac{1}{f} - \dfrac{1}{OA} = \dfrac{1}{12} - \dfrac{1}{36} = \dfrac{1}{18} \Rightarrow OA' = 18$ cm; độ phóng đại $\dfrac{OA'}{OA} = \dfrac12$ nên $A'B' = 0{,}5$ cm. ✔

Vậy ảnh thật, ngược chiều, cách thấu kính $18$ cm và cao $0{,}5$ cm.

b) Hình 8.3b — vật trong khoảng tiêu cự, $OA = 8$ cm

Ảnh là ảnh ảo, cùng chiều với vật và lớn hơn vật (ở cùng phía với vật).

- Xét $\triangle OAB \sim \triangle OA'B'$:
$$\frac{A'B'}{AB} = \frac{OA'}{OA}.$$
- Xét $\triangle OIF' \sim \triangle A'B'F'$, với $OI = AB$ và $A'F' = OA' + OF'$ ($A'$ và $F'$ ở hai phía của $O$):
$$\frac{A'B'}{AB} = \frac{A'F'}{OF'} = \frac{OA' + OF'}{OF'}.$$
- Cho hai tỉ số bằng nhau:
$$\frac{OA'}{OA} = \frac{OA' + OF'}{OF'} \;\Rightarrow\; \frac{OA'}{8} = \frac{OA'}{12} + 1.$$
Nhân hai vế với 24: $\,3\,OA' = 2\,OA' + 24 \Rightarrow OA' = 24$ cm.
- Chiều cao ảnh:
$$A'B' = AB\cdot\frac{OA'}{OA} = 1\cdot\frac{24}{8} = 3 \text{ cm}.$$

Kiểm tra bằng công thức thấu kính (ảnh ảo): $\dfrac{1}{OA'} = \dfrac{1}{OA} - \dfrac{1}{f} = \dfrac{1}{8} - \dfrac{1}{12} = \dfrac{1}{24} \Rightarrow OA' = 24$ cm; độ phóng đại $\dfrac{OA'}{OA} = 3$ nên $A'B' = 3$ cm. ✔

Vậy ảnh ảo, cùng chiều, cách thấu kính $24$ cm và cao $3$ cm.

Đáp số

a) Ảnh thật, cách thấu kính OA' = 18 cm; chiều cao ảnh A'B' = 0,5 cmb) Ảnh ảo, cách thấu kính OA' = 24 cm; chiều cao ảnh A'B' = 3 cm

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.