Chuyên đề học tập Vật lí 12

Giải Thiết kế phương án trang 54 Chuyên đề Vật lí 12

Bài 9. Hiện tượng quang điện (Chuyên đề 3 - Vật lí lượng tử) - V. Thực hành khảo sát dòng quang điện   Đã kiểm

Đề bài

Hãy quan sát sơ đồ mạch điện trong Hình 9.7 được dùng để khảo sát cường độ dòng quang điện qua tế bào quang điện T và trả lời các câu hỏi sau:

a) Tế bào quang điện chân không T có cathode được nối với điểm F. Anode của T nối với khoá M (khoá M đóng) tới con trở được điều chỉnh tới các vị trí N thích hợp. Khi điều chỉnh con trở sẽ làm thay đổi hiệu điện thế $U_{AK}$ như thế nào?

b) Cường độ của dòng quang điện đi qua ampe kế sẽ phụ thuộc vào những đại lượng nào?

c) Hãy thiết kế phương án khảo sát dòng quang điện từ các dụng cụ thí nghiệm.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 54 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 9.7. Sơ đồ mạch điện khảo sát cường độ dòng quang điện: Nguồn sáng LED chiếu chùm tia vào tế bào quang điện chân không T (bên trong có cathode K hình cung và anode A dạng que, hai điện cực nối ra ngoài). Cực A (anode) nối qua ampe kế A và vôn kế V (mắc song song giữa hai cực của T). Mạch có khoá M, biến trở (con trượt) ký hiệu N–Q với thanh điện trở R, các điểm P, Q; nguồn điện một chiều F (bộ pin) mắc nối tiếp qua biến trở để cấp hiệu điện thế $U_{AK}$ cho tế bào.

Lời giải

## a) Khi điều chỉnh con trượt, $U_{AK}$ thay đổi như thế nào?

Biến trở (thanh điện trở $R$ với con trượt $N$) được mắc theo kiểu phân áp (chia thế): nguồn một chiều $F$ đặt lên toàn bộ thanh điện trở, còn phần điện thế lấy ra đưa vào hai cực anode – cathode của tế bào quang điện $T$ tùy theo vị trí con trượt.

- Khi dịch con trượt $N$ dọc theo thanh điện trở, phần điện áp lấy ra thay đổi nên $U_{AK}$ biến thiên một cách liên tục.
- Nhờ cách mắc phân áp, $U_{AK}$ có thể đi từ giá trị âm (anode có điện thế thấp hơn cathode $\Rightarrow$ điện trường cản, hãm các electron quang điện), qua giá trị 0, đến các giá trị dương tăng dần, lớn nhất xấp xỉ bằng suất điện động của nguồn $F$ (anode hút electron quang điện về phía nó $\Rightarrow$ điện trường gia tốc).

Kết luận: Điều chỉnh con trượt cho phép thay đổi cả độ lớn lẫn dấu của $U_{AK}$ một cách tùy ý, từ âm (hãm) qua 0 đến dương cực đại (gia tốc), để khảo sát dòng quang điện.

---

##

b) Cường độ dòng quang điện qua ampe kế phụ thuộc vào những đại lượng nào?

Cường độ dòng quang điện $I$ phụ thuộc vào:

1. Hiệu điện thế $U_{AK}$: khi $U_{AK}$ dương và tăng, điện trường gia tốc electron về anode nên $I$ tăng, rồi đạt giá trị bão hòa $I_{bh}$ (mọi electron bứt ra đều về được anode). Khi $U_{AK}$ âm đến giá trị hãm $-U_h$ thì $I = 0$.
2. Cường độ (độ mạnh) của chùm sáng chiếu vào cathode: chùm sáng càng mạnh thì số photon tới cathode mỗi giây càng nhiều, số electron quang điện bứt ra mỗi giây càng lớn, do đó dòng bão hòa $I_{bh}$ càng lớn.
3. Tần số (bước sóng) của ánh sáng chiếu tới: phải có $f \ge f_0$ (tức $\lambda \le \lambda_0$, giới hạn quang điện) thì mới có dòng quang điện. Tần số quyết định động năng ban đầu cực đại của electron, tức ảnh hưởng đến hiệu điện thế hãm $U_h$ qua hệ thức Einstein: $$eU_h = hf - A.$$
4. Bản chất vật liệu làm cathode: xác định công thoát $A$ và giới hạn quang điện $\lambda_0 = \dfrac{hc}{A}$ (đại lượng cố định với một tế bào cho trước).

---

##

c) Thiết kế phương án khảo sát dòng quang điện

### Dụng cụ thí nghiệm
- Tế bào quang điện chân không $T$ (cathode $K$, anode $A$).
- Nguồn sáng LED (thay đổi được cường độ và màu sắc/bước sóng).
- Nguồn điện một chiều (bộ pin $F$), biến trở con trượt $N$–$Q$ với thanh điện trở $R$.
- Ampe kế $A$ (micro-ampe kế) mắc nối tiếp với tế bào để đo $I$.
- Vôn kế $V$ mắc song song giữa hai cực của $T$ để đo $U_{AK}$.
- Khóa điện $M$ và dây nối.

### Phương án 1 — Khảo sát đường đặc trưng vôn–ampe $I = f(U_{AK})$
*Mục đích:* tìm sự phụ thuộc của $I$ vào $U_{AK}$ khi giữ cố định tần số và cường độ sáng.
1. Lắp mạch theo Hình 9.7; chiếu LED (có $\lambda \le \lambda_0$) vào cathode với độ sáng không đổi; đóng khóa $M$.
2. Dịch con trượt để $U_{AK}$ về giá trị âm đủ lớn (lúc này $I = 0$).
3. Tăng dần $U_{AK}$ (từ âm qua 0 sang dương); tại mỗi vị trí đọc đồng thời số chỉ vôn kế ($U_{AK}$) và ampe kế ($I$), ghi vào bảng $(U_{AK}, I)$.
4. Tiếp tục đến khi $I$ không tăng nữa (đạt $I_{bh}$). Vẽ đồ thị $I = f(U_{AK})$.

*Kết quả:* khi $U_{AK} \le -U_h$ thì $I = 0$ $\Rightarrow$ xác định hiệu điện thế hãm $U_h$; đoạn nằm ngang cho dòng bão hòa $I_{bh}$.

### Phương án 2 — Khảo sát ảnh hưởng của cường độ sáng lên $I_{bh}$
1. Giữ nguyên loại LED (tần số không đổi), đặt $U_{AK}$ dương đủ lớn để $I = I_{bh}$.
2. Thay đổi cường độ chiếu sáng (đổi công suất LED hoặc đổi khoảng cách $d$ với $I_{sáng} \propto 1/d^2$); mỗi mức sáng ghi lại $I_{bh}$.
3. Vẽ đồ thị $I_{bh}$ theo cường độ sáng.

*Kết quả:* $I_{bh}$ tỉ lệ thuận với cường độ chùm sáng.

### Phương án 3 — Khảo sát ảnh hưởng của tần số lên $U_h$
1. Lần lượt dùng các LED có tần số $f_1, f_2, f_3,\ldots$ (đã biết bước sóng), giữ cường độ sáng không đổi.
2. Với mỗi LED, điều chỉnh $U_{AK}$ về âm đến khi $I = 0$, ghi $U_h$ tương ứng. Lập bảng $(f_i, U_{h,i})$.
3. Vẽ đồ thị $U_h$ theo $f$. Theo $$U_h = \frac{h}{e}\,f - \frac{A}{e},$$ đồ thị là đường thẳng; từ hệ số góc và tung độ gốc xác định hằng số Planck $h$ và công thoát $A$, kiểm chứng hệ thức Einstein về hiệu ứng quang điện.

Đáp số

a) Biến trở mắc phân áp nên điều chỉnh con trượt làm $U_{AK}$ thay đổi liên tục từ giá trị âm (điện trường hãm electron), qua 0, đến giá trị dương cực đại xấp xỉ suất điện động của nguồn (điện trường gia tốc electron).b) Cường độ dòng quang điện $I$ phụ thuộc vào: (1) hiệu điện thế $U_{AK}$; (2) cường độ chùm sáng chiếu vào cathode; (3) tần số (bước sóng) ánh sáng; (4) bản chất vật liệu cathode (công thoát $A$).c) Ba phương án: (1) khảo sát $I = f(U_{AK})$ để xác định dòng bão hòa $I_{bh}$ và hiệu điện thế hãm $U_h$; (2) khảo sát $I_{bh}$ theo cường độ sáng ($I_{bh}$ tỉ lệ thuận cường độ sáng); (3) khảo sát $U_h$ theo tần số $f$, đồ thị thẳng kiểm chứng $eU_h = hf - A$.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.